TPV
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC jazz

TPV vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: TPV 1-1 FC jazz tại Kakkonen - Lohko B, 11 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TPV thắng 3, hòa 3, FC jazz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Trọng tài
J. Nieminen
Phong độ
LDDWL TPV
DWDWW FC jazz
  1. 28' E. Harala K. Yli-Hietanen
  2. 32' 0-1 J. Lehtonen
  3. 43' J. Meura
  4. 45'+2 R. Laaksonen
  5. HT0-1
  6. 48' E. Harala 1-1
  7. 64' Joel Lehtonen R. Laaksonen
  8. 64' J. Visavuori J. Meura
  9. 72' Mostafa Mohammadi J. Lehtonen
  10. 75' W. Riihimaki
  11. 79' E. Pitkälä W. Riihimäki
  12. 83' Yellow Card
  13. 85' E. Helminen J. Oksanen
  14. 87' A. Kujala
  15. 88' J. Kemppinen
  16. 89' T. Ylinen
  17. 90'+1 G. Shala A. Kujala
  18. 90'+4 E. Pitkala
  19. FT1-1

Đội hình

TPV HLV: M. Innanen
  1. 1A. Kuusinen
  2. 20Verneri Uimonen
  3. 40J. Mattila
  4. 5E. Valli
  5. 19T. Lähdesmäki
  6. 14O. Khary
  7. 11T. Ylinen
  8. 7J. Oksanen ▼ 85'
  9. 15A. Mättö
  10. 9A. Kujala ▼ 90'
  11. 13K. Yli-Hietanen ▼ 28'

Dự bị 7

  1. 27E. Harala ▲ 28'
  2. 8E. Helminen ▲ 85'
  3. 22G. Shala ▲ 90'
  4. 6J. Nikkilä
  5. 12J. Häyhä
  6. 21J. Stenroos
  7. 26M. Huttunen
FC jazz HLV: S. Ablade
  1. 1J. Jarnstedt
  2. 3E. Setänen
  3. 2J. Meura ▼ 64'
  4. 22J. Lemiö
  5. 5J. Mäkinen
  6. 13B. Tuovinen
  7. 4J. Kemppinen
  8. 10Jussi Aalto
  9. 9J. Lehtonen ▼ 72'
  10. 8W. Riihimäki ▼ 79'
  11. 17R. Laaksonen ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 7Joel Lehtonen ▲ 64'
  2. 19J. Visavuori ▲ 64'
  3. 77Mostafa Mohammadi ▲ 72'
  4. 18E. Pitkälä ▲ 79'
  5. 12T. Nurmi
  6. 14A. Lötjönen
  7. 20A. Toivonen

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
17 56 - 14 +42 49
2
Ilves (bóng đá) II
17 39 - 23 +16 34
3
HJS Akatemia
17 32 - 30 +2 28
4
PIF
17 26 - 19 +7 27
5
Atlantis
17 42 - 41 +1 26
6
KaaPo
17 35 - 26 +9 24
7
FC jazz
17 32 - 28 +4 21
8
GrIFK
17 32 - 41 -9 19
9
SalPa
17 29 - 34 -5 18
10
TPV
17 24 - 38 -14 18
11
FC Espoo
17 22 - 39 -17 11
12
P-Iirot
17 10 - 46 -36 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu20
35Ghi được36
47Thủng lưới31
1.52Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu