PEPO
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MyPa

PEPO vs MyPa

Tỷ số chung cuộc: PEPO 2-0 MyPa tại Kakkonen - Lohko A, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEPO thắng 6, hòa 2, MyPa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 3
Sân vận động
Amiksen tekonurmi, Lappeenranta
Phong độ
WWDDW PEPO
DLLWW MyPa
  1. 21' E. Seppala
  2. 26' J. Jappinen
  3. 42' M. Koistinen 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' O. Kähkönen V. Piira
  6. 57' E. Erguner
  7. 58' I. Jammeh M. Koistinen
  8. 65' P. Pesonen A. Junnikkala
  9. 66' T. Räikkönen O. Haimi
  10. 66' E. Sikanen O. Mäkelä
  11. 67' E. Seppälä 2-0
  12. 81' O. Makela
  13. 83' V. Maijanen O. Jammeh
  14. 83' E. Partonen T. Stadig
  15. 87' E. Sikanen
  16. FT2-0

Đội hình

PEPO HLV: T. Nieminen
  1. 12M. Kuitto
  2. 22A. Kotanen
  3. 29A. Junnikkala ▼ 65'
  4. 33O. Oinonen
  5. 9E. Seppälä
  6. 10E. Erguner
  7. 19M. Koistinen ▼ 58'
  8. 25J. Jäppinen
  9. 8T. Olives
  10. 7M. Salminen
  11. 14O. Jammeh ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 18I. Jammeh ▲ 58'
  2. 26P. Pesonen ▲ 65'
  3. 3V. Maijanen ▲ 83'
  4. 6O. Turppo
  5. 11E. Sikanen ▲ 66'
  6. 17S. Rots
  7. 23J. Sorsa
MyPa HLV: M. Kuntonen
  1. 99A. Kaikkonen
  2. 15S. Hernesniemi
  3. 61V. Karppanen
  4. 5J. Rauos
  5. 14V. Piira ▼ 56'
  6. 32T. Mäkinen
  7. 11O. Mäkelä ▼ 66'
  8. 24T. Stadig ▼ 83'
  9. 19R. Polat
  10. 9O. Haimi ▼ 66'
  11. 7D. Kaiga

Dự bị 7

  1. 13O. Kähkönen ▲ 56'
  2. 10T. Räikkönen ▲ 66'
  3. 23E. Sikanen ▲ 66'
  4. 31E. Partonen ▲ 83'
  5. 1E. Kangaskolkka
  6. 4O. Eskelinen
  7. 17O. Heimonen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Honka
18 79 - 13 +66 49
2
VJS
18 54 - 18 +36 42
3
PuiU Helsinki
18 32 - 26 +6 31
4
PEPO
18 31 - 29 +2 29
5
MyPa
18 47 - 39 +8 27
6
GrIFK
18 37 - 36 +1 25
7
Reipas
18 41 - 43 -2 23
8
Vaajakoski
18 37 - 41 -4 22
9
HaPK Edustus
18 13 - 67 -54 6
10
JPS
18 18 - 77 -59 5
Relegation Round

So sánh

19Trận đấu19
33Ghi được47
33Thủng lưới40
1.74Bàn thắng mỗi trận2.47
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu