JäPS II
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Futura

JäPS II vs Futura

Tỷ số chung cuộc: JäPS II 3-0 Futura tại Kakkonen - Lohko A, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JäPS II thắng 3, hòa 0, Futura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 18
Sân vận động
Järvenpään keskuskenttä, Järvenpää
Phong độ
WWWDL JäPS II
LLWWL Futura
  1. 6' M. Koskelainen A. Pohjantähti
  2. 10' A. Alatalo
  3. 38' J. Sundstrom
  4. HT0-0
  5. 50' L. Kurvinenphản lưới 1-0
  6. 54' S. Alanko O. Henrichson
  7. 54' C. Hyypiä O. Bazhan
  8. 54' N. Sinitsyn L. Kurvinen
  9. 63' M. Koskelainen
  10. 63' D. Hvidberg H. Khayat
  11. 70' T. Kouva L. Kouri
  12. 71' S. Stenstrand
  13. 75' M. Koskelainen 2-0
  14. 78' P. Haikonen
  15. 82' V. Rouvila S. Stenstrand
  16. 86' S. Kamara 3-0
  17. 88' V. Vanttinen
  18. 90' V. Manner A. Alatalo
  19. FT3-0

Đội hình

JäPS II HLV: J. Järvinen
  1. 1J. Laiho
  2. 39V. Vänttinen
  3. 3P. Haikonen
  4. 4N. Manner
  5. 20W. Oguchi
  6. 97S. Kamara
  7. 8Y. Sasabe
  8. 23A. Alatalo ▼ 90'
  9. 9A. Pohjantähti ▼ 6'
  10. 28G. Zolameso
  11. 7H. Khayat ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 18M. Koskelainen ▲ 6'
  2. 62D. Hvidberg ▲ 63'
  3. 6V. Manner ▲ 90'
  4. 11A. Vanhanen
  5. 17J. Sivunen
  6. 54P. Haapsaari
  7. 77J. Järvinen
Futura HLV: A. Sjöblom
  1. 1O. Kazakov
  2. 3L. Kurvinen ▼ 54'
  3. 18K. Eriksson
  4. 5J. Sundström
  5. 13L. Kouri ▼ 70'
  6. 22O. Henrichson ▼ 54'
  7. 8S. Stenstrand ▼ 82'
  8. 10A. Britschgi
  9. 20O. Bazhan ▼ 54'
  10. 31A. Löfman
  11. 11M. Viitanen

Dự bị 7

  1. 9S. Alanko ▲ 54'
  2. 24C. Hyypiä ▲ 54'
  3. 27N. Sinitsyn ▲ 54'
  4. 15T. Kouva ▲ 70'
  5. 33V. Rouvila ▲ 82'
  6. 12M. Lönnström
  7. 4J. Kaukomaa

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlantis II
18 33 - 26 +7 32
2
Reipas
18 38 - 22 +16 31
3
Kiffen
18 36 - 26 +10 29
4
PEPO
18 33 - 25 +8 29
5
GrIFK
18 24 - 24 0 27
6
NJS
18 28 - 24 +4 26
7
MyPa
18 29 - 35 -6 23
8
PPJ
18 26 - 24 +2 22
9
JäPS II
18 25 - 39 -14 20
10
Futura
18 20 - 47 -27 11
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu25
39Ghi được31
59Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu