MyPa vs JäPS II
Tỷ số chung cuộc: MyPa 4-1 JäPS II tại Kakkonen - Lohko A, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MyPa thắng 3, hòa 0, JäPS II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 16
- Sân vận động
- Kymenlaakson Sähkö Stadion, Myllykoski
- Phong độ
- DLLWW MyPa
- WWWDL JäPS II
- 18' 0-1 M. Koskelainen
- 22' J. Innanen 1-1
- 33' J. Laihophản lưới 2-1
- 36' D. Kaiga 3-1
- 44' N. Manner
- 45' J. Jarvinen
- HT3-1
- 56' ▲ A. Vanhanen ▼ A. Alatalo
- 56' ▲ N. Helaste ▼ T. Kuosa
- 62' O. Valto
- 65' J. Joutjärvi 4-1
- 66' ▲ P. Pykäläinen ▼ O. Haimi
- 72' ▲ J. Hassel ▼ V. Hietala
- 72' ▲ E. Silvo ▼ N. Ritola
- 76' ▲ J. Sorjonen ▼ M. Koskelainen
- 76' ▲ T. Mikkonen ▼ J. Järvinen
- 79' J. Kostian
- 82' V. Vanttinen
- 84' D. Kaiga
- 85' ▲ R. Polat ▼ D. Kaiga
- 86' ▲ R. Itäluoma ▼ V. Vänttinen
- FT4-1
Đội hình
- 99A. Kaikkonen
- 13O. Kähkönen
- 8N. Ritola ▼ 72'
- 15S. Hernesniemi
- 11J. Joutjärvi
- 6J. Kostian
- 34N. Rautomäki
- 18V. Hietala ▼ 72'
- 9O. Haimi ▼ 66'
- 7D. Kaiga ▼ 85'
- 45J. Innanen
Dự bị 7
- 22P. Pykäläinen ▲ 66'
- 17J. Hassel ▲ 72'
- 37E. Silvo ▲ 72'
- 19R. Polat ▲ 85'
- 1E. Kangaskolkka
- 24T. Stadig
- 39V. Niemi
- 1J. Laiho
- 25O. Valto
- 39V. Vänttinen ▼ 86'
- 3P. Haikonen
- 4N. Manner
- 97S. Kamara
- 6V. Manner
- 77J. Järvinen ▼ 76'
- 18M. Koskelainen ▼ 76'
- 23A. Alatalo ▼ 56'
- 16T. Kuosa ▼ 56'
Dự bị 7
- 11A. Vanhanen ▲ 56'
- 47N. Helaste ▲ 56'
- 40J. Sorjonen ▲ 76'
- 21T. Mikkonen ▲ 76'
- 12R. Itäluoma ▲ 86'
- 41J. Kyander
- 96J. Thomas
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 33 - 26 | +7 | 32 | |
| 2 | 18 | 38 - 22 | +16 | 31 | |
| 3 | 18 | 36 - 26 | +10 | 29 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 29 | |
| 5 | 18 | 24 - 24 | 0 | 27 | |
| 6 | 18 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 23 | |
| 8 | 18 | 26 - 24 | +2 | 22 | |
| 9 | 18 | 25 - 39 | -14 | 20 | |
| 10 | 18 | 20 - 47 | -27 | 11 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được39
45Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26