PPJ vs MyPa
Tỷ số chung cuộc: PPJ 0-2 MyPa tại Kakkonen - Lohko A, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: PPJ thắng 2, hòa 0, MyPa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 11
- Phong độ
- DWLDW PPJ
- DLLWW MyPa
- 1' T. Kari
- 24' 0-1 V. Hietala
- HT0-1
- 46' ▲ O. Haimi ▼ J. Hassel
- 65' T. Loukojarvi
- 65' ▲ P. Pykäläinen ▼ D. Kaiga
- 65' ▲ N. Rautomäki ▼ O. Kähkönen
- 67' 0-2 V. Laiho
- 69' ▲ J. Eskola ▼ T. Mustonen
- 69' ▲ P. Layne ▼ R. Sperryn
- 74' ▲ A. Haajanen ▼ A. Kilpeläinen
- 74' ▲ T. Stadig ▼ J. Innanen
- 79' O. Hakulinen
- 81' N. Rautomaki
- 85' ▲ R. Smidtslund ▼ O. Hakulinen
- 85' ▲ N. Eronen ▼ T. Loukojärvi
- 85' ▲ R. Polat ▼ V. Hietala
- FT0-2
Đội hình
- 25N. Arminen
- 35A. Kilpeläinen ▼ 74'
- 28T. Loukojärvi ▼ 85'
- 4O. Hakulinen ▼ 85'
- 44R. Turkulainen
- 8T. Kari
- 10S. Sjölund
- 7P. Puttonen
- 3T. Mustonen ▼ 69'
- 40R. Sperryn ▼ 69'
- 15R. Ouazine
Dự bị 7
- 19J. Eskola ▲ 69'
- 88P. Layne ▲ 69'
- 18A. Haajanen ▲ 74'
- 6R. Smidtslund ▲ 85'
- 27N. Eronen ▲ 85'
- 12A. Tapaninen
- 21S. Liikanen
- 99A. Kaikkonen
- 13O. Kähkönen ▼ 65'
- 32V. Laiho
- 37E. Silvo
- 17J. Hassel ▼ 46'
- 15S. Hernesniemi
- 11J. Joutjärvi
- 6J. Kostian
- 18V. Hietala ▼ 85'
- 7D. Kaiga ▼ 65'
- 45J. Innanen ▼ 74'
Dự bị 7
- 9O. Haimi ▲ 46'
- 22P. Pykäläinen ▲ 65'
- 34N. Rautomäki ▲ 65'
- 24T. Stadig ▲ 74'
- 19R. Polat ▲ 85'
- 1E. Kangaskolkka
- 61V. Karppanen
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 33 - 26 | +7 | 32 | |
| 2 | 18 | 38 - 22 | +16 | 31 | |
| 3 | 18 | 36 - 26 | +10 | 29 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 29 | |
| 5 | 18 | 24 - 24 | 0 | 27 | |
| 6 | 18 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 23 | |
| 8 | 18 | 26 - 24 | +2 | 22 | |
| 9 | 18 | 25 - 39 | -14 | 20 | |
| 10 | 18 | 20 - 47 | -27 | 11 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
29Trận đấu26
46Ghi được39
36Thủng lưới45
1.59Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai22