PEPO
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
PPJ

PEPO vs PPJ

Tỷ số chung cuộc: PEPO 1-2 PPJ tại Kakkonen - Lohko A, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: PEPO thắng 0, hòa 3, PPJ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Kimpisen Urheilupuisto, Lappeenranta
Phong độ
WWWDD PEPO
DWLDW PPJ
  1. 6' A. Oikkonen 1-0
  2. 8' R. Ouazine
  3. HT1-0
  4. 46' P. Puttonen R. Smidtslund
  5. 65' A. Oikkonen
  6. 65' M. Salminen A. Junnikkala
  7. 66' R. Turkulainen V. Ogorodnikov
  8. 71' O. Hakulinen A. Tapaninen
  9. 81' 1-1 R. Ouazine
  10. 83' P. Pesonen J. Sinkkonen
  11. 88' 1-2 R. Ouazine11m
  12. 90'+3 T. Kari
  13. 90' P. Layne R. Ouazine
  14. FT1-2

Đội hình

PEPO HLV: T. Nieminen
  1. 12N. Pienmunne
  2. 22A. Kotanen
  3. 29A. Junnikkala ▼ 65'
  4. 33O. Oinonen
  5. 20E. Lattu
  6. 5D. Boateng
  7. 10A. Oikkonen
  8. 13J. Sinkkonen ▼ 83'
  9. 17L. Seilonen
  10. 18K. Reponen
  11. 15J. Reponen

Dự bị 7

  1. 7M. Salminen ▲ 65'
  2. 26P. Pesonen ▲ 83'
  3. 14O. Jammeh
  4. 23J. Sorsa
  5. 11S. Kurkisuo
  6. 25E. Seppälä
  7. 40E. Sikanen
PPJ HLV: K. Vasse
  1. 25N. Arminen
  2. 12A. Tapaninen ▼ 71'
  3. 17O. Pitkänen
  4. 35A. Kilpeläinen
  5. 28T. Loukojärvi
  6. 16R. Kahelin
  7. 6R. Smidtslund ▼ 46'
  8. 10S. Sjölund
  9. 15R. Ouazine ▼ 90'
  10. 8T. Kari
  11. 43V. Ogorodnikov ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 7P. Puttonen ▲ 46'
  2. 44R. Turkulainen ▲ 66'
  3. 4O. Hakulinen ▲ 71'
  4. 88P. Layne ▲ 90'
  5. 27N. Eronen
  6. 31A. Lindqvist

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlantis II
18 33 - 26 +7 32
2
Reipas
18 38 - 22 +16 31
3
Kiffen
18 36 - 26 +10 29
4
PEPO
18 33 - 25 +8 29
5
GrIFK
18 24 - 24 0 27
6
NJS
18 28 - 24 +4 26
7
MyPa
18 29 - 35 -6 23
8
PPJ
18 26 - 24 +2 22
9
JäPS II
18 25 - 39 -14 20
10
Futura
18 20 - 47 -27 11
Promotion Group Relegation Round

So sánh

30Trận đấu29
51Ghi được46
50Thủng lưới36
1.7Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu