GrIFK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NJS

GrIFK vs NJS

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 1-1 NJS tại Kakkonen - Lohko A, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 0, hòa 3, NJS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
Phong độ
WLWWD GrIFK
LLLLW NJS
  1. 2' J. Hakola 1-0
  2. 9' C. Toure
  3. 14' A. Lehtojuuri
  4. 19' A. Mazouz
  5. 45'+1 K. Dubova
  6. HT1-0
  7. 46' L. Pastinen T. Grönthal
  8. 52' A. Kallio
  9. 60' O. Estlander V. Tiilikainen
  10. 60' R. Ruokokoski S. Uomala
  11. 61' J. Hakola
  12. 64' A. Arrakoski
  13. 73' K. Lundgren A. Lehtojuuri
  14. 75' H. Hellstén A. Arrakoski
  15. 75' H. Mohamed A. Mazouz
  16. 77' H. Hellsten
  17. 79' K. Dubova
  18. 79' K. Dubova
  19. 85' V. Kangasniemi A. Sivonen
  20. 86' A. Kallio
  21. 86' A. Kallio
  22. 90'+7 T. Rosenstrom
  23. 90'+4 T. Rosenström C. Toure
  24. 90'+7 1-1 B. Rekola11m
  25. FT1-1

Đội hình

GrIFK HLV: J. Mattfolk
  1. 1N. Lampen
  2. 3J. Ndongala
  3. 5K. Dubova
  4. 16A. Beijar
  5. 25L. Sormunen
  6. 7J. Hakola
  7. 6A. Arrakoski▼ 75'
  8. 27A. Mazouz▼ 75'
  9. 21S. Uomala▼ 60'
  10. 9C. Toure▼ 90'
  11. 23V. Tiilikainen▼ 60'

Dự bị 7

  1. 18O. Estlander▲ 60'
  2. 14R. Ruokokoski▲ 60'
  3. 13H. Hellstén▲ 75'
  4. 89H. Mohamed▲ 75'
  5. 24T. Rosenström▲ 90'
  6. 12K. Lindeman
  7. 19L. Estlander
NJS HLV: T. Savukoski
  1. 1O. Knuuttila
  2. 33D. Bäckström
  3. 2A. Sivonen▼ 85'
  4. 4O. Pursiainen
  5. 18V. Salminen
  6. 75T. Grönthal▼ 46'
  7. 26A. Kallio
  8. 16M. Både
  9. 27K. Lahikainen
  10. 17A. Lehtojuuri▼ 73'
  11. 28B. Rekola

Dự bị 7

  1. 35L. Pastinen▲ 46'
  2. 8K. Lundgren▲ 73'
  3. 19V. Kangasniemi▲ 85'
  4. 11E. Ryhänen
  5. 22C. Frankenhaeuser
  6. 29P. Dumani
  7. 43S. Keto-oja

Thống kê

18
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlantis II
18 33 - 26 +7 32
2
Reipas
18 38 - 22 +16 31
3
Kiffen
18 36 - 26 +10 29
4
PEPO
18 33 - 25 +8 29
5
GrIFK
18 24 - 24 0 27
6
NJS
18 28 - 24 +4 26
7
MyPa
18 29 - 35 -6 23
8
PPJ
18 26 - 24 +2 22
9
JäPS II
18 25 - 39 -14 20
10
Futura
18 20 - 47 -27 11
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu25
43Ghi được41
39Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu