Futura
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MyPa

Futura vs MyPa

Tỷ số chung cuộc: Futura 1-1 MyPa tại Kakkonen - Lohko A, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Futura thắng 1, hòa 1, MyPa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 1
Phong độ
LLWWL Futura
LLWWL MyPa
  1. 29' M. Viitanen
  2. 38' S. Hernesniemi
  3. HT0-0
  4. 46' K. Eriksson S. Alanko
  5. 46' J. Hassel N. Rautomäki
  6. 46' A. Moyseev L. Jammeh
  7. 53' A. Kaikkonen
  8. 55' A. Britschgi11m 1-0
  9. 57' E. Kangaskolkka A. Kaikkonen
  10. 68' V. Karppanen
  11. 71' O. Kazakov
  12. 72' 1-1 J. Rämä11m
  13. 76' A. Löfman A. Britschgi
  14. 76' E. Miftari S. Stenstrand
  15. 77' O. Haimi V. Hietala
  16. 85' L. Kouri
  17. 87' O. Bazhan
  18. 87' J. Sundström L. Kouri
  19. 89' N. Eerola
  20. FT1-1

Đội hình

Futura HLV: C. Gökcil
  1. 1O. Kazakov
  2. 21N. Eerola
  3. 4J. Kaukomaa
  4. 27N. Sinitsyn
  5. 13L. Kouri ▼ 87'
  6. 8S. Stenstrand ▼ 76'
  7. 30L. Jammeh ▼ 46'
  8. 10A. Britschgi ▼ 76'
  9. 20O. Bazhan
  10. 11M. Viitanen
  11. 9S. Alanko ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18K. Eriksson ▲ 46'
  2. 19A. Moyseev ▲ 46'
  3. 16E. Miftari ▲ 76'
  4. 31A. Löfman ▲ 76'
  5. 5J. Sundström ▲ 87'
  6. 26M. Lönnström
  7. 33V. Rouvila
MyPa HLV: M. Pasanen
  1. 99A. Kaikkonen ▼ 57'
  2. 13O. Kähkönen
  3. 61V. Karppanen
  4. 37E. Silvo
  5. 15S. Hernesniemi
  6. 11J. Joutjärvi
  7. 6J. Kostian
  8. 16J. Rämä
  9. 34N. Rautomäki ▼ 46'
  10. 18V. Hietala ▼ 77'
  11. 7D. Kaiga

Dự bị 7

  1. 17J. Hassel ▲ 46'
  2. 1E. Kangaskolkka ▲ 57'
  3. 9O. Haimi ▲ 77'
  4. 22P. Pykäläinen
  5. 24T. Stadig
  6. 32V. Laiho
  7. 45J. Innanen

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlantis II
18 33 - 26 +7 32
2
Reipas
18 38 - 22 +16 31
3
Kiffen
18 36 - 26 +10 29
4
PEPO
18 33 - 25 +8 29
5
GrIFK
18 24 - 24 0 27
6
NJS
18 28 - 24 +4 26
7
MyPa
18 29 - 35 -6 23
8
PPJ
18 26 - 24 +2 22
9
JäPS II
18 25 - 39 -14 20
10
Futura
18 20 - 47 -27 11
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu26
31Ghi được39
59Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu