Reipas
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
PPJ

Reipas vs PPJ

Tỷ số chung cuộc: Reipas 1-3 PPJ tại Kakkonen - Lohko A, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Reipas thắng 4, hòa 0, PPJ thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 14
Phong độ
WLLLL Reipas
DWLDW PPJ
  1. 8' P. Kärkkäinenphản lưới 1-0
  2. 17' S. Pasanen
  3. HT1-0
  4. 46' S. Boudali V. Määttä
  5. 50' 1-1 S. Boudali
  6. 52' 1-2 S. Boudali
  7. 61' O. Kose
  8. 61' S. Pasanen
  9. 61' S. Pasanen
  10. 61' T. Kari
  11. 62' T. Kautonen
  12. 65' O. Kose
  13. 65' O. Kose
  14. 67' S. Sjölund T. Kari
  15. 75' O. Hakulinen P. Ahonen
  16. 75' R. Sperryn T. Mustonen
  17. 80' T. Kautonen L. Haziri
  18. 84' N. Oksanen V. Jokiranta
  19. 84' 1-3 S. Boudali
  20. 85' J. Tuomi L. Forss
  21. 85' T. Conti R. Kahelin
  22. 90'+4 S. Sjolund
  23. 90'+5 S. Boudali
  24. FT1-3

Đội hình

Reipas HLV: T. Kautonen
  1. 13O. Maukonen
  2. 20L. Forss▼ 85'
  3. 27V. Jokela
  4. 12T. Inkinen
  5. 8A. Puukko
  6. 2E. Laamanen
  7. 10O. Köse
  8. 4S. Pasanen
  9. 16V. Jokiranta▼ 84'
  10. 9A. Babiker
  11. 7L. Haziri▼ 80'

Dự bị 7

  1. 18T. Kautonen▲ 80'
  2. 28N. Oksanen▲ 84'
  3. 19J. Tuomi▲ 85'
  4. 1L. Inkeroinen
  5. 21R. Niskanen
  6. 33J. Hahl
  7. 23V. Huovila
PPJ HLV: K. Vasse
  1. 31K. Kuisma
  2. 6P. Kärkkäinen
  3. 35A. Kilpeläinen
  4. 22J. Huovinen
  5. 7P. Ahonen▼ 75'
  6. 16R. Kahelin▼ 85'
  7. 27E. Kallio
  8. 54V. Määttä▼ 46'
  9. 77P. Puttonen
  10. 8T. Kari▼ 67'
  11. 3T. Mustonen▼ 75'

Dự bị 7

  1. 9S. Boudali▲ 46'
  2. 10S. Sjölund▲ 67'
  3. 4O. Hakulinen▲ 75'
  4. 80R. Sperryn▲ 75'
  5. 23T. Conti▲ 85'
  6. 25N. Arminen
  7. 34S. Veijola

Thống kê

25
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JIPPO
22 56 - 19 +37 48
2
PK-35
22 49 - 21 +28 48
3
Klubi-04
22 41 - 16 +25 44
4
Reipas
22 31 - 25 +6 32
5
PKKU
22 44 - 39 +5 32
6
NJS
22 34 - 30 +4 30
7
PEPO
22 45 - 44 +1 30
8
Atlantis II
22 20 - 32 -12 27
9
PPJ
22 43 - 41 +2 26
10
Kiffen
22 21 - 33 -12 26
11
Futura
22 30 - 58 -28 19
12
TiPS
22 20 - 76 -56 4
Play-off Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
46Ghi được60
29Thủng lưới53
1.7Bàn thắng mỗi trận2.14
11Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu