Atlantis
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Reipas

Atlantis vs Reipas

Tỷ số chung cuộc: Atlantis 0-4 Reipas tại Kakkonen - Lohko A, 6 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlantis thắng 1, hòa 2, Reipas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Pukinmäki liikuntapuisto, Helsinki
Trọng tài
S. Stenman
Phong độ
WWLDL Atlantis
WLLLL Reipas
  1. 40' 0-1 O. Hänninen
  2. HT0-1
  3. 46' A. Hasanzada S. Makengo
  4. 46' A. Alingue R. Lehtonen
  5. 59' E. Karjalainen A. Sfishta
  6. 61' V. Jokela
  7. 67' 0-2 A. Babiker
  8. 68' C. Katashira A. Karppinen
  9. 70' A. Alingue
  10. 74' R. Sipi S. Suutari
  11. 75' 0-3 L. Haziri
  12. 81' C. Katashira
  13. 82' M. Tuomi A. Babiker
  14. 87' T. Kautonen L. Haziri
  15. 89' 0-4 O. Köse
  16. 90' T. Torpo O. Hänninen
  17. FT0-4

Đội hình

Atlantis HLV: T. Ekmark
  1. 91J. Niemi
  2. 16S. Suutari ▼ 74'
  3. 28M. Marin
  4. 37A. Sfishta ▼ 59'
  5. 34S. Makengo ▼ 46'
  6. 19I. Chijioke
  7. 27R. Lehtonen ▼ 46'
  8. 26N. Jokiniemi
  9. 46A. Karppinen ▼ 68'
  10. 15M. Coker
  11. 23M. Severino

Dự bị 7

  1. 9A. Hasanzada ▲ 46'
  2. 13A. Alingue ▲ 46'
  3. 2E. Karjalainen ▲ 59'
  4. 18C. Katashira ▲ 68'
  5. 47R. Sipi ▲ 74'
  6. 29A. Lehkonen
  7. 93A. Abdi
Reipas HLV: T. Kautonen
  1. 1A. Munukka
  2. 33J. Hahl
  3. 11L. Forss
  4. 16D. Koskipalo
  5. 27V. Jokela
  6. 10O. Köse
  7. 23T. Martinen
  8. 4T. Inkinen
  9. 9A. Babiker ▼ 82'
  10. 19O. Hänninen ▼ 90'
  11. 7L. Haziri ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 46M. Tuomi ▲ 82'
  2. 5T. Kautonen ▲ 87'
  3. 3T. Torpo ▲ 90'
  4. 21R. Niskanen
  5. 24L. Lindberg
  6. 25D. Nyman
  7. 13P. Haapsaari

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JIPPO
22 47 - 16 +31 49
2
KäPa
22 58 - 29 +29 48
3
Reipas
22 59 - 22 +37 47
4
Kiffen
22 42 - 20 +22 38
5
Atlantis
22 38 - 35 +3 36
6
PKKU
22 47 - 45 +2 33
7
NJS
22 35 - 41 -6 27
8
PPJ
22 54 - 42 +12 25
9
KuPS Akatemia
22 30 - 36 -6 22
10
Futura
22 30 - 49 -19 22
11
PeKa
22 27 - 58 -31 19
12
LaPa
22 15 - 89 -74 5
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
51Ghi được64
44Thủng lưới28
1.89Bàn thắng mỗi trận2.56
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu