JäPS
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
MyPa

JäPS vs MyPa

Tỷ số chung cuộc: JäPS 3-1 MyPa tại Kakkonen - Lohko A, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JäPS thắng 4, hòa 0, MyPa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 14
Sân vận động
Järvenpään keskuskenttä, Järvenpää
Trọng tài
S. Stenman
Phong độ
LLDWL JäPS
DLLWW MyPa
  1. 3' H. Khayat 1-0
  2. 9' V. Vanttinen
  3. 18' 1-1 R. Ryöpäs
  4. 23' A. Said Ahmed
  5. 24' A. Ristola11m 2-1
  6. 38' H. Khayat
  7. HT2-1
  8. 46' A. Lindström A. Kaikkonen
  9. 53' T. Uusitalo Alaeddin Alaeddine
  10. 61' A. Abdi A. Mehmeti
  11. 61' J. Holopainen E. Kolu
  12. 65' L. Perkio
  13. 68' V. Karlsson
  14. 69' N. Rautomäki T. Roponen
  15. 69' T. Räikkönen H. Kossigbo
  16. 71' T. Mikkonen H. Khayat
  17. 71' Ahmed Alaeddine V. Karlsson
  18. 78' K. Kaddouri A. Ahmed
  19. 78' V. Hietala J. Joutjärvi
  20. 81' T. Mikkonen 3-1
  21. 85' R. Heidari
  22. FT3-1

Đội hình

JäPS HLV: O. Partonen
  1. 32A. Mäkinen
  2. 39V. Vänttinen
  3. 2V. Karlsson ▼ 71'
  4. 5R. Heidari
  5. 17J. Ärilä
  6. 68Alaeddin Alaeddine ▼ 53'
  7. 26A. Mehmeti ▼ 61'
  8. 22A. Ristola
  9. 25O. Valto
  10. 23H. Khayat ▼ 71'
  11. 20E. Kolu ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 6T. Uusitalo ▲ 53'
  2. 4A. Abdi ▲ 61'
  3. 21J. Holopainen ▲ 61'
  4. 7T. Mikkonen ▲ 71'
  5. 13Ahmed Alaeddine ▲ 71'
  6. 1J. Laiho
MyPa HLV: M. Honkanen
  1. 99A. Kaikkonen ▼ 46'
  2. 7R. Ryöpäs
  3. 4A. Ahmed ▼ 78'
  4. 3L. Perkiö
  5. 13O. Kähkönen
  6. 17J. Hassel
  7. 21H. Kossigbo ▼ 69'
  8. 15S. Hernesniemi
  9. 11J. Joutjärvi ▼ 78'
  10. 23J. Lanu
  11. 27T. Roponen ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 1A. Lindström ▲ 46'
  2. 8N. Rautomäki ▲ 69'
  3. 10T. Räikkönen ▲ 69'
  4. 9K. Kaddouri ▲ 78'
  5. 18V. Hietala ▲ 78'
  6. 40V. Majander
  7. 61V. Karppanen

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JäPS
22 69 - 28 +41 55
2
PEPO
22 53 - 21 +32 48
3
Atlantis
22 48 - 24 +24 41
4
Reipas
22 32 - 29 +3 32
5
PeKa
22 33 - 39 -6 29
6
Kiffen
22 29 - 37 -8 29
7
KäPa
22 37 - 36 +1 28
8
NJS
22 27 - 33 -6 27
9
KuFu-98
22 37 - 32 +5 26
10
PKKU
22 30 - 45 -15 22
11
MyPa
22 30 - 58 -28 22
12
MiPK
22 23 - 66 -43 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
70Ghi được30
33Thủng lưới58
3.04Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu