Reipas vs MyPa
Tỷ số chung cuộc: Reipas 3-2 MyPa tại Kakkonen - Lohko A, 4 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Reipas thắng 5, hòa 0, MyPa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 2
- Sân vận động
- Kisapuiston tekonurmi, Lahti
- Trọng tài
- M. Pesonen
- Phong độ
- WLLLL Reipas
- DLLWW MyPa
- 14' D. Koskipalo 1-0
- 17' V. Karppanen
- 23' ▲ M. Niuta ▼ O. Sälpäkivi
- 26' E. Yildirim 2-0
- HT2-0
- 50' T. Raikkonen
- 51' A. Babiker 3-0
- 62' ▲ A. Hukka ▼ A. Babiker
- 62' ▲ J. Karjalainen ▼ D. Koskipalo
- 62' ▲ S. Häkälä ▼ A. Ahmed
- 63' 3-1 J. Joutjärvi
- 68' M. Niuta
- 75' ▲ K. Kaddouri ▼ J. Hassel
- 75' ▲ O. Kähkönen ▼ T. Räikkönen
- 77' ▲ J. Lanu ▼ J. Joutjärvi
- 78' A. Hukka
- 82' ▲ E. Oijusluoma ▼ J. Karjalainen
- 82' ▲ T. Kautonen ▼ M. Verkko
- 82' 3-2 T. Roponen
- 90'+4 V. Hietala
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Munukka
- 5J. Hauhia
- 3T. Torpo
- 16D. Koskipalo ▼ 62'
- 27V. Jokela
- 6M. Tuomi
- 19M. Verkko ▼ 82'
- 9E. Yildirim
- 7B. Köse
- 22A. Babiker ▼ 62'
- 11O. Sälpäkivi ▼ 23'
Dự bị 7
- 20M. Niuta ▲ 23'
- 14A. Hukka ▲ 62'
- 4J. Karjalainen ▲ 62'
- 17E. Oijusluoma ▲ 82'
- 18T. Kautonen ▲ 82'
- 13J. Halla
- 24V. Laiho
- 1A. Lindström
- 7R. Ryöpäs
- 4A. Ahmed ▼ 62'
- 61V. Karppanen
- 17J. Hassel ▼ 75'
- 15S. Hernesniemi
- 18V. Hietala
- 11J. Joutjärvi ▼ 77'
- 40V. Majander
- 10T. Räikkönen ▼ 75'
- 27T. Roponen
Dự bị 6
- 14S. Häkälä ▲ 62'
- 9K. Kaddouri ▲ 75'
- 13O. Kähkönen ▲ 75'
- 23J. Lanu ▲ 77'
- 26J. Martikainen
- 30J. Peltola
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 28 | +41 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 21 | +32 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 24 | +24 | 41 | |
| 4 | 22 | 32 - 29 | +3 | 32 | |
| 5 | 22 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 6 | 22 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 7 | 22 | 37 - 36 | +1 | 28 | |
| 8 | 22 | 27 - 33 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 37 - 32 | +5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 45 | -15 | 22 | |
| 11 | 22 | 30 - 58 | -28 | 22 | |
| 12 | 22 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
32Ghi được30
29Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai17