Víkingur Gøta vs Havnar Bóltfelag
Tỷ số chung cuộc: Víkingur Gøta 1-3 Havnar Bóltfelag tại Meistaradeildin, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Víkingur Gøta thắng 2, hòa 1, Havnar Bóltfelag thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 21
- Phong độ
- LDLWD Víkingur Gøta
- WWDWD Havnar Bóltfelag
- 31' A. Dam
- 36' I. Arngrimsson
- HT0-0
- 49' A. Benjaminsen
- 56' H. Mohr
- 57' J. Nielsen · A. Benjaminsen 1-0
- 60' ▲ A. Ellingsgaard ▼ R. Toyt
- 64' 1-1 H. Sorensen
- 73' ▲ R. Hansen ▼ J. Johansen
- 73' ▲ K. L. Bartalsstovu ▼ A. Benjaminsen
- 73' 1-2 H. Sorensen · D. Soylu
- 80' ▲ S. Radosavljevic ▼ J. Thomsen
- 88' ▲ M. Ebiye ▼ D. Soylu
- 90' 1-3 M. Ebiye · M. Voss
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Reynatrod
- 6A. Brandsson
- 7J. Johansen ▼ 73'
- 9J. Nielsen
- 10S. Vatnhamar
- 14I. Jonhardsson
- 16R. Toyt ▼ 60'
- 17A. Benjaminsen ▼ 73'
- 18A. Svensson
- 24J. Olavsson
- 29I. Arngrimsson
Dự bị 7
- 23N. Thomsen
- 5J. Vilhelmsen
- 8A. Ellingsgaard ▲ 60'
- 19J. Jarnskor
- 26F. Jarnskor
- 27R. Hansen ▲ 73'
- 77K. L. Bartalsstovu ▲ 73'
- 1B. Mork
- 3P. Steiring
- 4H. Hansen
- 7M. Voss
- 8D. Soylu ▼ 88'
- 9H. Sorensen
- 11A. Dam
- 15H. Mohr
- 22A. Jonsson
- 23J. Thomsen ▼ 80'
- 28A. Diop
Dự bị 7
- 13T. Sjurdarson
- 18S. Radosavljevic ▲ 80'
- 20M. Ebiye ▲ 88'
- 24S. Joensen
- 27J. Skala
- 29D. Morkore
- 30J. Lon
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 25 | +20 | 45 | |
| 2 | 22 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 22 | 40 - 27 | +13 | 38 | |
| 4 | 22 | 32 - 26 | +6 | 35 | |
| 5 | 22 | 31 - 24 | +7 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 38 | -8 | 24 | |
| 7 | 22 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 22 | 23 - 35 | -12 | 22 | |
| 9 | 22 | 18 - 38 | -20 | 18 | |
| 10 | 22 | 22 - 43 | -21 | 17 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Deild
So sánh
9Trận đấu9
12Ghi được16
13Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai8