07 Vestur vs Havnar Bóltfelag
Tỷ số chung cuộc: 07 Vestur 1-4 Havnar Bóltfelag tại Meistaradeildin, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 07 Vestur thắng 0, hòa 1, Havnar Bóltfelag thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 13
- Sân vận động
- á Dungasandi, Sørvágur, Vágar
- Phong độ
- WLDDL 07 Vestur
- WWWDW Havnar Bóltfelag
- 16' 0-1 Á. Samuelsen
- 32' S. Nattestad
- 33' 0-2 Á. Samuelsen11m
- 42' 0-3 Á. Samuelsen
- 44' J. Samuelsen
- 45'+1 E. Gunnarsson 1-3
- HT1-3
- 48' 1-4 J. Johansson
- 66' ▲ B. Smales-Braithwaite ▼ O. Petersen
- 66' ▲ J. á Steig ▼ S. Nattestad
- 66' ▲ J. í Horni Nielsen ▼ J. Mouritsen
- 68' ▲ H. Hansen ▼ H. Sørensen
- 69' ▲ L. Guttesen ▼ M. Samba
- 74' ▲ A. Nielsen ▼ M. Effiom
- 78' ▲ M. Dahl ▼ J. Johansson
- 78' ▲ M. Jacobsen ▼ S. Skytte
- 84' ▲ J. Prior ▼ M. Christiansen
- 86' ▲ D. Reginsson ▼ Á. Jónsson
- FT1-4
Đội hình
- S. John
- S. Nattestad ▼ 66'
- E. Gunnarsson
- F. Holst
- J. Samuelsen
- O. Petersen ▼ 66'
- J. Mouritsen ▼ 66'
- M. Christiansen ▼ 84'
- F. Brattbakk
- M. Effiom ▼ 74'
- E. Pedersen
Dự bị 6
- B. Smales-Braithwaite ▲ 66'
- J. á Steig ▲ 66'
- J. í Horni Nielsen ▲ 66'
- A. Nielsen ▲ 74'
- J. Prior ▲ 84'
- S. á Steig
- T. Gestsson
- V. í Davidsen
- Á. Jónsson ▼ 86'
- H. Sørensen ▼ 68'
- M. Voss
- E. Mouritsen
- S. Skytte ▼ 78'
- Á. Dam
- Á. Samuelsen
- M. Samba ▼ 69'
- J. Johansson ▼ 78'
Dự bị 7
- H. Hansen ▲ 68'
- L. Guttesen ▲ 69'
- M. Dahl ▲ 78'
- M. Jacobsen ▲ 78'
- D. Reginsson ▲ 86'
- D. Reynheim
- R. Nilsson
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 79 - 14 | +65 | 73 | |
| 2 | 27 | 58 - 24 | +34 | 67 | |
| 3 | 27 | 55 - 23 | +32 | 59 | |
| 4 | 27 | 54 - 43 | +11 | 42 | |
| 5 | 27 | 56 - 42 | +14 | 41 | |
| 6 | 27 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 7 | 27 | 35 - 49 | -14 | 28 | |
| 8 | 27 | 23 - 48 | -25 | 21 | |
| 9 | 27 | 27 - 57 | -30 | 20 | |
| 10 | 27 | 24 - 85 | -61 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu34
34Ghi được68
65Thủng lưới33
1.21Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai36