B36 Tórshavn
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KÍ Klaksvík

B36 Tórshavn vs KÍ Klaksvík

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 0-0 KÍ Klaksvík tại Meistaradeildin, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 1, hòa 3, KÍ Klaksvík thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 26
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WLWDD B36 Tórshavn
DDLWL KÍ Klaksvík
  1. HT0-0
  2. 46' M. Mikkelsen P. Da Silva
  3. 46' R. Joensen J. Danielsen
  4. 53' O. Faero
  5. 62' D. Pavlovic
  6. 63' B. Petersen D. Pavlović
  7. 63' H. Hánsson P. Klettskarð
  8. 82' Yellow Card
  9. 82' L. Ahmed J. Andreasen
  10. 87' B. Heinesen V. Šabala
  11. 87' E. Magnusson M. Egilsson
  12. 87' L. Giessing M. Przybylski
  13. 88' Yellow Card
  14. FT0-0

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. M. Egilsson ▼ 87'
  3. S. Nattestad
  4. J. Benjaminsen
  5. I. Jönsson
  6. M. Przybylski ▼ 87'
  7. H. Agnarsson
  8. S. Sólheim
  9. V. Šabala ▼ 87'
  10. B. Nielsen
  11. A. Johansen

Dự bị 7

  1. B. Heinesen ▲ 87'
  2. E. Magnusson ▲ 87'
  3. L. Giessing ▲ 87'
  4. C. Mikkelsen
  5. E. Joensen
  6. M. Hellisdal
  7. S. Eyðsteinsson
KÍ Klaksvík HLV: M. Hoseth
  1. J. Johansson
  2. O. Færø
  3. V. Forren
  4. P. Da Silva ▼ 46'
  5. J. Danielsen ▼ 46'
  6. C. Kronberg
  7. Á. Frederiksberg
  8. L. Kassi
  9. D. Pavlović ▼ 63'
  10. J. Andreasen ▼ 82'
  11. P. Klettskarð ▼ 63'

Dự bị 7

  1. M. Mikkelsen ▲ 46'
  2. R. Joensen ▲ 46'
  3. B. Petersen ▲ 63'
  4. H. Hánsson ▲ 63'
  5. L. Ahmed ▲ 82'
  6. H. Matras
  7. J. Josephsen

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu42
62Ghi được81
36Thủng lưới39
1.77Bàn thắng mỗi trận1.93
16Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu