07 Vestur
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
KÍ Klaksvík

07 Vestur vs KÍ Klaksvík

Tỷ số chung cuộc: 07 Vestur 0-3 KÍ Klaksvík tại Meistaradeildin, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 07 Vestur thắng 0, hòa 1, KÍ Klaksvík thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 10
Sân vận động
á Dungasandi, Sørvágur, Vágar
Phong độ
LWLDD 07 Vestur
DDLWL KÍ Klaksvík
  1. 14' 0-1 R. Knudsenphản lưới
  2. 22' M. Mikkelsen R. Joensen
  3. 28' A. Nielsen J. á Steig
  4. 40' 0-2 Á. Frederiksberg
  5. HT0-2
  6. 52' D. Pavlovic
  7. 67' Ó. Poulsen D. Pavlović
  8. 68' V. Forren
  9. 73' H. Vatnsdal V. Forren
  10. 73' S. Gussiås P. Klettskarð
  11. 76' O. Petersen
  12. 79' 0-3 C. Kronberg
  13. 90'+2 S. Gussias
  14. 90' E. Fróðason H. Nielsen
  15. 90' J. í Horni Nielsen O. Petersen
  16. 90' J. Mouritsen J. Van Der Heyden
  17. FT0-3

Đội hình

07 Vestur HLV: M. Schjønberg
  1. A. Petersen
  2. D. Lervig
  3. H. Nielsen ▼ 90'
  4. J. á Steig ▼ 28'
  5. D. Obbekjær
  6. R. Knudsen
  7. M. Voss
  8. J. Samuelsen
  9. O. Petersen ▼ 90'
  10. J. Van Der Heyden ▼ 90'
  11. J. Joensen

Dự bị 5

  1. A. Nielsen ▲ 28'
  2. E. Fróðason ▲ 90'
  3. J. í Horni Nielsen ▲ 90'
  4. J. Mouritsen ▲ 90'
  5. S. á Steig
KÍ Klaksvík HLV: M. Hoseth
  1. M. Pettersen
  2. O. Færø
  3. V. Forren ▼ 73'
  4. J. Danielsen
  5. C. Kronberg
  6. Á. Frederiksberg
  7. R. Joensen ▼ 22'
  8. L. Kassi
  9. D. Pavlović ▼ 67'
  10. J. Andreasen
  11. P. Klettskarð ▼ 73'

Dự bị 7

  1. M. Mikkelsen ▲ 22'
  2. Ó. Poulsen ▲ 67'
  3. H. Vatnsdal ▲ 73'
  4. S. Gussiås ▲ 73'
  5. B. Petersen
  6. H. Matras
  7. S. Kalsø

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu42
48Ghi được81
45Thủng lưới39
1.55Bàn thắng mỗi trận1.93
6Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu