AB
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
B36 Tórshavn

AB vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: AB 0-2 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AB thắng 2, hòa 0, B36 Tórshavn thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 6
Sân vận động
Skansi Arena, Argir, Streymoy
Phong độ
LWLLL AB
WLWDD B36 Tórshavn
  1. 25' 0-1 B. Nielsen
  2. 43' R. Skala
  3. HT0-1
  4. 56' T. Hovdanum
  5. 63' T. Olsen J. Gottberg
  6. 63' M. Przybylski A. Johansen
  7. 63' V. Šabala B. Heinesen
  8. 65' 0-2 A. Knudsen
  9. 74' B. Petersen Ragnar Skála
  10. 74' E. Joensen T. Skandari
  11. 74' M. Egilsson J. Benjaminsen
  12. 80' T. Junge E. Seedorff
  13. 85' N. Lebus
  14. 85' M. Hellisdal A. Knudsen
  15. 88' S. Solheim
  16. FT0-2

Đội hình

AB HLV: H. Larsen
  1. R. Zachariasen
  2. V. Benediktsson
  3. T. á Høvdanum
  4. R. Toure
  5. N. Mehl
  6. S. Pollard
  7. S. Lebus
  8. Ragnar Skála ▼ 74'
  9. E. Seedorff ▼ 80'
  10. B. Jakobsen
  11. J. Gottberg ▼ 63'

Dự bị 6

  1. T. Olsen ▲ 63'
  2. B. Petersen ▲ 74'
  3. T. Junge ▲ 80'
  4. G. Reynslág
  5. R. Nielsen
  6. W. Tønning
B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. S. Nattestad
  3. B. Heinesen ▼ 63'
  4. A. Eriksen
  5. J. Benjaminsen ▼ 74'
  6. E. Nielsen
  7. S. Sólheim
  8. A. Johansen ▼ 63'
  9. T. Skandari ▼ 74'
  10. A. Knudsen ▼ 85'
  11. B. Nielsen

Dự bị 7

  1. M. Przybylski ▲ 63'
  2. V. Šabala ▲ 63'
  3. E. Joensen ▲ 74'
  4. M. Egilsson ▲ 74'
  5. M. Hellisdal ▲ 85'
  6. H. Jørgensen
  7. I. Jönsson

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu35
29Ghi được62
65Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu