Víkingur Gøta vs TB
Tỷ số chung cuộc: Víkingur Gøta 7-0 TB tại Meistaradeildin, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Víkingur Gøta thắng 9, hòa 1, TB thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 4
- Sân vận động
- Sarpugerði, Norðragøta, Eysturoy
- Phong độ
- WLDLW Víkingur Gøta
- WLWDW TB
- 12' A. Olsen
- 14' R. Joensen
- 33' S. Vatnhamar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Midjord ▼ Ragnar Joensen
- 46' ▲ N. Johannesen ▼ S. Petrov
- 46' A. Svensson 2-0
- 50' M. Klein 3-0
- 56' A. Hoff
- 56' S. Vatnhamar11m 4-0
- 61' ▲ Andreas Olsen ▼ M. Klein
- 61' ▲ J. Johansen ▼ I. Jonhardsson
- 69' Andreas Olsen 5-0
- 74' P. Ingason
- 76' ▲ Á. Nóa Atlason ▼ A. Svensson
- 76' ▲ F. Justinussen ▼ G. Turi
- 76' ▲ J. Dalfoss ▼ S. Bech
- 76' ▲ O. Thomsen ▼ S. Musah
- 79' ▲ B. Petersen ▼ M. Thorberg
- 83' O. Bárðarson 6-0
- 88' ▲ A. Ellingsgaard ▼ Ari Olsen
- 90' F. Justinussen 7-0
- FT7-0
Đội hình
- B. á Reynatrøð
- A. Gregersen
- B. Gregersen
- Ari Olsen ▼ 88'
- S. Vatnhamar
- G. Vatnhamar
- A. Svensson ▼ 76'
- G. Turi ▼ 76'
- O. Bárðarson
- I. Jonhardsson ▼ 61'
- M. Klein ▼ 61'
Dự bị 7
- Andreas Olsen ▲ 61'
- J. Johansen ▲ 61'
- Á. Nóa Atlason ▲ 76'
- F. Justinussen ▲ 76'
- A. Ellingsgaard ▲ 88'
- H. Arngrímsson
- P. Kallsberg
- A. Hoff
- P. Ingason
- Ragnar Joensen ▼ 46'
- J. Bruhn
- M. Armah
- S. Musah ▼ 76'
- S. Bech ▼ 76'
- J. Leo
- M. Thorberg ▼ 79'
- S. Petrov ▼ 46'
- C. Jastrzembski
Dự bị 7
- A. Midjord ▲ 46'
- N. Johannesen ▲ 46'
- J. Dalfoss ▲ 76'
- O. Thomsen ▲ 76'
- B. Petersen ▲ 79'
- J. Thomsen
- O. Jespersen
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 66 - 19 | +47 | 67 | |
| 2 | 27 | 76 - 23 | +53 | 60 | |
| 3 | 27 | 68 - 23 | +45 | 58 | |
| 4 | 27 | 54 - 27 | +27 | 57 | |
| 5 | 27 | 42 - 41 | +1 | 40 | |
| 6 | 27 | 25 - 53 | -28 | 25 | |
| 7 | 27 | 29 - 48 | -19 | 23 | |
| 8 | 27 | 23 - 67 | -44 | 20 | |
| 9 | 27 | 27 - 63 | -36 | 18 | |
| 10 | 27 | 15 - 61 | -46 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
79Ghi được15
28Thủng lưới62
2.63Bàn thắng mỗi trận0.54
13Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn14
49Hiệp hai11