Trận đấu
17
Bàn thắng mỗi trận
4
Cả hai cùng ghi bàn
35.29%
Trên 2.5 bàn
70.59%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 70.59% |
| Hòa | 1 | 5.88% |
| Thắng sân khách | 4 | 23.53% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Gota | 17 | 3.4 |
| 2 | NSI Runavik | 15 | 3.75 |
| 3 | KI Klaksvik | 13 | 2.6 |
| 4 | B68 | 7 | 3.5 |
| 5 | HB Torshavn | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Skála | 1 | 1 |
| 2 | TB | 1 | 1 |
| 3 | B71 | 2 | 2 |
| 4 | B36 Torshavn | 3 | 1.5 |
| 5 | B68 | 3 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 17 | 0 | 100% |
| 1.5 | 16 | 1 | 94.12% |
| 2.5 | 12 | 5 | 70.59% |
| 3.5 | 9 | 8 | 52.94% |
| 4.5 | 6 | 11 | 35.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 0 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 3 | 17.65% |
| 0 – 3 | 2 | 11.76% |
| 0 – 4 | 1 | 5.88% |
| 1 – 0 | 1 | 5.88% |
| 1 – 1 | 1 | 5.88% |
| 1 – 7 | 1 | 5.88% |
| 2 – 1 | 1 | 5.88% |
| 3 – 1 | 1 | 5.88% |
| 4 – 0 | 1 | 5.88% |
| 4 – 2 | 1 | 5.88% |