Trận đấu
135
Bàn thắng mỗi trận
4.13
Cả hai cùng ghi bàn
63.7%
Trên 2.5 bàn
77.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 57 | 42.22% |
| Hòa | 21 | 15.56% |
| Thắng sân khách | 57 | 42.22% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | B71 | 88 | 3.26 |
| 2 | Suduroy | 79 | 2.93 |
| 3 | Víkingur II | 73 | 2.7 |
| 4 | ÍF II | 62 | 2.3 |
| 5 | B36 II | 60 | 2.22 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | B71 | 27 | 1 |
| 2 | Suduroy | 43 | 1.59 |
| 3 | Víkingur II | 43 | 1.59 |
| 4 | HB II | 50 | 1.85 |
| 5 | TB | 56 | 2.07 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 133 | 2 | 98.52% |
| 1.5 | 123 | 12 | 91.11% |
| 2.5 | 105 | 30 | 77.78% |
| 3.5 | 80 | 55 | 59.26% |
| 4.5 | 50 | 85 | 37.04% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 43 | 6 | 4 |
| Hòa | 10 | 12 | 11 |
| Thắng sân khách | 4 | 3 | 42 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 12 | 8.89% |
| 1 – 1 | 9 | 6.67% |
| 2 – 2 | 8 | 5.93% |
| 0 – 1 | 7 | 5.19% |
| 0 – 3 | 7 | 5.19% |
| 2 – 0 | 7 | 5.19% |
| 3 – 1 | 7 | 5.19% |
| 4 – 1 | 6 | 4.44% |
| 0 – 4 | 5 | 3.7% |
| 1 – 3 | 5 | 3.7% |