KÍ II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ÍF II

KÍ II vs ÍF II

Tỷ số chung cuộc: KÍ II 3-1 ÍF II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KÍ II thắng 1, hòa 0, ÍF II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 25
Sân vận động
Við Djúpumýrar, Klaksvík, Borðoy
Phong độ
LLWLW KÍ II
WLWWL ÍF II
  1. 25' R. Josephsen H. Matras
  2. 29' P. Muller · L. Ahmed 1-0
  3. 40' R. Nielsen
  4. HT1-0
  5. 46' J. Thomsen S. Justinussen
  6. 47' L. Ahmed · A. Benjaminsen 2-0
  7. 56' J. Lakjuni B. Jacobsen
  8. 58' 2-1 R. Johnsson
  9. 61' A. Benjaminsen · H. Klakstein 3-1
  10. 73' P. Lundsbjerg D. Lakjuni
  11. 76' J. Lambanum R. Nielsen
  12. 84' B. Vilhelmsen Z. Joensen
  13. 88' E. Lukama P. Muller
  14. 88' J. Fuglo A. Benjaminsen
  15. 90'+3 R. Josephsen
  16. FT3-1

Đội hình

KÍ II
  1. 16H. Matras▼ 25'
  2. 3J. Olsen
  3. 4S. Johannessen
  4. 5Z. Joensen▼ 84'
  5. 7L. Ahmed
  6. 8D. Andreasen
  7. 9A. Benjaminsen▼ 88'
  8. 10P. Muller▼ 88'
  9. 12K. Tjaldraflotti
  10. 17A. Isaksen
  11. 19H. Klakstein

Dự bị 6

  1. 1R. Josephsen▲ 25'
  2. 6E. Lukama▲ 88'
  3. 11J. Fuglo▲ 88'
  4. 14M. Biilmann
  5. 15B. Vilhelmsen▲ 84'
  6. 18A. Sorensen
ÍF II HLV: K. Kvistgaard
  1. 1J. Olsen
  2. 2R. Jacobsen
  3. 3K. Johannesen
  4. 7D. Lakjuni▼ 73'
  5. 9R. Johnsson
  6. 10R. Nielsen▼ 76'
  7. 11M. Lakjuni
  8. 14S. Justinussen▼ 46'
  9. 16J. Hojbro
  10. 19A. D. Petersen
  11. 22B. Jacobsen▼ 56'

Dự bị 6

  1. 15K. Jensen
  2. 5J. Lambanum▲ 76'
  3. 8B. Lundsbjerg
  4. 13J. Lakjuni▲ 56'
  5. 18P. Lundsbjerg▲ 73'
  6. 21J. Thomsen▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

27Trận đấu28
34Ghi được55
61Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.96
4Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu