ÍF II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Víkingur II

ÍF II vs Víkingur II

Tỷ số chung cuộc: ÍF II 1-1 Víkingur II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ÍF II thắng 1, hòa 1, Víkingur II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 23
Sân vận động
á Fløtugerði, Fuglafjørður, Eysturoy
Phong độ
WLWWL ÍF II
WWWLW Víkingur II
  1. 36' D. Lakjuni · J. Jonsson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Jacobsen B. Jacobsen
  4. 54' S. Justinussen
  5. 58' B. Reynatrod S. Ore
  6. 60' M. Lakjuni J. Hojbro
  7. 60' J. Lakjuni P. Lundsbjerg
  8. 60' J. Thomsen S. Justinussen
  9. 64' 1-1 R. Hansen · B. Reynatrod
  10. 73' R. Johnsson R. Nielsen
  11. 76' J. Jansson K. Jacobsen
  12. 76' M. Hojgaard S. Lidarenda
  13. 87' J. Skoradal P. Djurhuus
  14. 90'+2 J. Lakjuni
  15. FT1-1

Đội hình

ÍF II HLV: K. Kvistgaard
  1. 1J. Olsen
  2. 3K. Johannesen
  3. 6K. Lokin
  4. 7D. Lakjuni
  5. 8J. Jonsson
  6. 10R. Nielsen▼ 73'
  7. 14S. Justinussen▼ 60'
  8. 16J. Hojbro▼ 60'
  9. 18P. Lundsbjerg▼ 60'
  10. 19A. D. Petersen
  11. 22B. Jacobsen▼ 46'

Dự bị 7

  1. 15K. Jensen
  2. 2R. Jacobsen▲ 46'
  3. 5J. Lambanum
  4. 9R. Johnsson▲ 73'
  5. 11M. Lakjuni▲ 60'
  6. 13J. Lakjuni▲ 60'
  7. 21J. Thomsen▲ 60'
Víkingur II
  1. 25H. Arngrimsson
  2. 7B. Bjarkhamar
  3. 8S. Lidarenda▼ 76'
  4. 13K. Jacobsen▼ 76'
  5. 14J. Samsson
  6. 15P. Djurhuus▼ 87'
  7. 17J. Jarnskor
  8. 18F. Jarnskor
  9. 23S. Ore▼ 58'
  10. 24J. Olavsson
  11. 27R. Hansen

Dự bị 5

  1. 2J. Jansson▲ 76'
  2. 5M. Hojgaard▲ 76'
  3. 6J. Skoradal▲ 87'
  4. 20D. Ore
  5. 30B. Reynatrod▲ 58'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

28Trận đấu27
55Ghi được56
58Thủng lưới46
1.96Bàn thắng mỗi trận2.07
3Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu