EB / Streymur II
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
07 Vestur II

EB / Streymur II vs 07 Vestur II

Tỷ số chung cuộc: EB / Streymur II 3-1 07 Vestur II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: EB / Streymur II thắng 2, hòa 0, 07 Vestur II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 20
Sân vận động
Við Margáir, Streymnes, Streymoy
Phong độ
LLDLL EB / Streymur II
LLLLL 07 Vestur II
  1. 5' 0-1 E. Thorgrimsson · R. Helgason
  2. HT0-1
  3. 46' K. Eliasen 1-1
  4. 47' M. Falkvard
  5. 50' P. Akselsen
  6. 51' L. Gardar M. Falkvard
  7. 51' J. Osa · S. Mariusarson 2-1
  8. 63' I. Tvorfoss
  9. 63' J. Osa
  10. 63' J. Henriksen
  11. 70' H. Bo S. Mariusarson
  12. 70' H. Johansen I. Tvorfoss
  13. 73' M. Ravnsfjall A. Egilsson
  14. 75' H. Bo · K. Eliasen 3-1
  15. 80' M. Kok A. Joensen
  16. 80' K. Klakstein P. Akselsen
  17. 80' S. Eydsteinsson A. Dahl-Olsen
  18. 88' H. Bo
  19. 89' M. Andersen K. Eliasen
  20. 90' M. Kok
  21. FT3-1

Đội hình

EB / Streymur II
  1. 16F. Kruse
  2. 2I. Tvorfoss ▼ 70'
  3. 3R. Egilstoft
  4. 7H. Eidisgard
  5. 8J. Samuelsen
  6. 9A. Joensen ▼ 80'
  7. 11J. Osa
  8. 13B. Ennigard
  9. 14K. Eliasen ▼ 89'
  10. 15H. Madsen
  11. 29S. Mariusarson ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 4M. Andersen ▲ 89'
  2. 5F. Johansen
  3. 6G. v. Streym
  4. 10H. Bo ▲ 70'
  5. 17R. Davidsen Nielsen
  6. 19H. Johansen ▲ 70'
  7. 23M. Kok ▲ 80'
07 Vestur II
  1. 12S. Steig
  2. 2J. Nordendal
  3. 3J. Poulsen
  4. 4A. Egilsson ▼ 73'
  5. 6E. Thorgrimsson
  6. 7J. Henriksen
  7. 9A. Dahl-Olsen ▼ 80'
  8. 13M. Falkvard ▼ 51'
  9. 15E. Frodason
  10. 19R. Helgason
  11. 25P. Akselsen ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 1R. Zakarisson
  2. 8K. Klakstein ▲ 80'
  3. 10M. Ravnsfjall ▲ 73'
  4. 14S. Eydsteinsson ▲ 80'
  5. 17A. Naess
  6. 18L. Gardar ▲ 51'
  7. 26H. Klakkstein

Thống kê

13
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

27Trận đấu27
29Ghi được21
77Thủng lưới82
1.07Bàn thắng mỗi trận0.78
2Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu