EB / Streymur II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ÍF II

EB / Streymur II vs ÍF II

Tỷ số chung cuộc: EB / Streymur II 2-1 ÍF II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: EB / Streymur II thắng 1, hòa 0, ÍF II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 17
Sân vận động
Eiðis Vøllur, Eiði
Phong độ
LLDLL EB / Streymur II
WLWWL ÍF II
  1. 18' T. Miezan · J. Osa 1-0
  2. 21' 1-1 J. Thomsen · M. Lakjuni
  3. 40' A. Joensen
  4. HT1-1
  5. 46' D. Lakjuni M. Lakjuni
  6. 56' T. Miezan · F. Kruse 2-1
  7. 59' B. Ennigard H. Eidisgard
  8. 59' I. Tvorfoss A. Joensen
  9. 61' J. Jonsson R. Johnsson
  10. 67' H. Johansen H. Bo
  11. 74' A. D. Petersen R. Jacobsen
  12. 80' S. Justinussen J. Thomsen
  13. 90'+1 F. Johansen T. Miezan
  14. FT2-1

Đội hình

EB / Streymur II
  1. 16F. Kruse
  2. 9A. Joensen▼ 59'
  3. 6K. Eliasen
  4. 4N. Danielsen
  5. 11H. Bo▼ 67'
  6. 3T. Miezan▼ 90'
  7. 19R. Egilstoft
  8. 20J. Samuelsen
  9. 7H. Eidisgard▼ 59'
  10. 15H. Madsen
  11. 14J. Osa

Dự bị 7

  1. 21A. Dam
  2. 30M. Andersen
  3. 13B. Ennigard▲ 59'
  4. 2I. Tvorfoss▲ 59'
  5. 5F. Johansen▲ 90'
  6. 18H. Johansen▲ 67'
  7. 27R. Davidsen Nielsen
ÍF II HLV: K. Kvistgaard
  1. 1J. Olsen
  2. 2R. Jacobsen▼ 74'
  3. 3K. Johannesen
  4. 21J. Thomsen▼ 80'
  5. 10R. Nielsen
  6. 9R. Johnsson▼ 61'
  7. 6K. Lokin
  8. 5J. Lambanum
  9. 16J. Hojbro
  10. 11M. Lakjuni▼ 46'
  11. 18P. Lundsbjerg

Dự bị 7

  1. 15N. Petersen
  2. 8J. Jonsson▲ 61'
  3. 14S. Justinussen▲ 80'
  4. 19A. D. Petersen▲ 74'
  5. 17A. Kensson
  6. 7D. Lakjuni▲ 46'
  7. 23B. Lundsbjerg

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

27Trận đấu28
29Ghi được55
77Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận1.96
2Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu