07 Vestur II vs B36 II
Tỷ số chung cuộc: 07 Vestur II 0-7 B36 II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: 07 Vestur II thắng 0, hòa 1, B36 II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 17
- Sân vận động
- á Dungasandi, Sørvágur, Vágar
- Phong độ
- LLLLL 07 Vestur II
- WLLLL B36 II
- 21' 0-1 M. Hellisdal11m
- 30' ▲ T. Eliasen ▼ C. Mikkelsen
- 39' 0-2 P. Djordjevic11m
- 45' 0-3 E. Hansen · P. Djordjevic
- HT0-3
- 46' ▲ E. Johannesen ▼ E. Hansen
- 55' ▲ J. Henriksen ▼ H. Klakkstein
- 55' 0-4 T. Hansen · P. Djordjevic
- 67' ▲ R. Poulsen ▼ H. Solheim
- 69' 0-5 T. Hansen · P. Djordjevic
- 73' ▲ N. Eiriksson ▼ G. Samuelsen
- 73' ▲ D. Videro ▼ P. Djordjevic
- 74' J. Henriksen
- 75' J. Henriksen
- 75' J. Henriksen
- 78' ▲ M. Nielsen ▼ J. Nordendal
- 82' 0-6 D. Videro
- 88' 0-7 T. Hansen · D. Videro
- FT0-7
Đội hình
- 1S. Steig
- 2J. Nordendal ▼ 78'
- 3J. Nattestad
- 4A. Egilsson
- 6E. Thorgrimsson
- 9A. Dahl-Olsen
- 11R. Weihe
- 13M. Falkvard
- 14H. Klakkstein ▼ 55'
- 15E. Frodason
- 18M. Ravnsfjall
Dự bị 5
- 16R. Zakarisson
- 7J. Henriksen ▲ 55'
- 8K. Klakstein
- 10M. Johansen
- 17M. Nielsen ▲ 78'
- 1H. Jorgensen
- 3T. Hansen
- 4M. Hellisdal
- 8D. Sivertsen
- 11G. Samuelsen ▼ 73'
- 14P. Djordjevic ▼ 73'
- 17C. Mikkelsen ▼ 30'
- 18B. Petersen
- 22H. Solheim ▼ 67'
- 25E. Hansen ▼ 46'
- 70R. Fossabrugv
Dự bị 6
- 2N. Eiriksson ▲ 73'
- 7D. Videro ▲ 73'
- 13R. Poulsen ▲ 67'
- 15E. Johannesen ▲ 46'
- 16H. Hentze
- 21T. Eliasen ▲ 30'
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 96 - 14 | +82 | 72 | |
| 2 | 28 | 61 - 19 | +42 | 67 | |
| 3 | 27 | 58 - 36 | +22 | 56 | |
| 5 | 27 | 55 - 54 | +1 | 37 | |
| 5 | 25 | 52 - 43 | +9 | 35 | |
| 7 | 27 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 7 | 27 | 29 - 77 | -48 | 28 | |
| 8 | 27 | 52 - 63 | -11 | 27 | |
| 9 | 27 | 34 - 61 | -27 | 26 | |
| 10 | 27 | 21 - 78 | -57 | 8 |
So sánh
27Trận đấu27
21Ghi được37
82Thủng lưới53
0.78Bàn thắng mỗi trận1.37
1Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
10Hiệp hai20