07 Vestur II
5 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
KÍ II

07 Vestur II vs KÍ II

Tỷ số chung cuộc: 07 Vestur II 5-2 KÍ II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: 07 Vestur II thắng 1, hòa 0, KÍ II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 10
Sân vận động
á Dungasandi, Sørvágur, Vágar
Phong độ
LLLLL 07 Vestur II
LLWLW KÍ II
  1. 17' 0-1 J. Henriksenphản lưới
  2. 22' E. Frodason
  3. 23' R. Helgason · J. Nielsen 1-1
  4. 31' 1-2 K. Jakobsen11m
  5. HT1-2
  6. 46' J. Steig J. Henriksen
  7. 48' E. Lukama O. Sirdal
  8. 59' J. Jonsson
  9. 68' H. Simonsen
  10. 68' A. Dahl-Olsen11m 2-2
  11. 72' P. Muller J. Jonsson
  12. 76' P. Akselsen E. Thorgrimsson
  13. 79' J. Nordendal · R. Helgason 3-2
  14. 85' P. Akselsen · J. Nordendal 4-2
  15. 86' A. Dahl-Olsen · J. Nielsen 5-2
  16. 88' I. Joensen A. Dahl-Olsen
  17. FT5-2

Đội hình

07 Vestur II
  1. 12S. Steig
  2. 19R. Helgason
  3. 17L. Gardar
  4. 3J. Nattestad
  5. 6E. Thorgrimsson ▼ 76'
  6. 15E. Frodason
  7. 7J. Henriksen ▼ 46'
  8. 10J. Nordendal
  9. 11J. Nielsen
  10. 4D. Frodason
  11. 9A. Dahl-Olsen ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 16R. Zakarisson
  2. 8B. Heinesen
  3. 13P. Akselsen ▲ 76'
  4. 14I. Joensen ▲ 88'
  5. 18R. Wang
  6. 2J. Poulsen
  7. 5J. Steig ▲ 46'
KÍ II
  1. 22R. Josephsen
  2. 27L. Ahmed
  3. 23H. Simonsen
  4. 7G. Jacobsen
  5. 11M. Biilmann
  6. 32H. Klakstein
  7. 19J. Hognesen
  8. 30O. Sirdal ▼ 48'
  9. 3J. Olsen
  10. 8J. Jonsson ▼ 72'
  11. 10K. Jakobsen

Dự bị 5

  1. 1J. Jacobsen
  2. 18E. Lukama ▲ 48'
  3. 2J. Isaksen
  4. 17A. Isaksen
  5. 9P. Muller ▲ 72'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

27Trận đấu27
21Ghi được34
82Thủng lưới61
0.78Bàn thắng mỗi trận1.26
1Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu