ÍF II
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
NSÍ II

ÍF II vs NSÍ II

Tỷ số chung cuộc: ÍF II 3-2 NSÍ II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ÍF II thắng 2, hòa 1, NSÍ II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 7
Sân vận động
á Fløtugerði, Fuglafjørður, Eysturoy
Phong độ
WLWWL ÍF II
LWLLW NSÍ II
  1. 12' J. Hojgaard
  2. 19' K. Lokin11m 1-0
  3. 35' R. Johnsson · R. Nielsen 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' 2-1 M. Janusarson · P. Hentze
  6. 54' A. Hoj J. Trondargjogv
  7. 59' O. Hansen M. Lakjuni
  8. 67' J. Lambanum
  9. 69' 2-2 M. Danielsen
  10. 70' R. Johnsson · J. Hojbro 3-2
  11. 71' J. Signarsson M. Janusarson
  12. 74' D. Lakjuni
  13. 77' J. Thomsen
  14. 79' K. Johannesen J. Lambanum
  15. 79' J. Lakjuni P. Lundsbjerg
  16. 85' J. Mortensen T. Knudsen
  17. 88' R. Matras J. Thomsen
  18. FT3-2

Đội hình

ÍF II HLV: K. Kvistgaard
  1. 15K. Jensen
  2. 5J. Lambanum▼ 79'
  3. 6K. Lokin
  4. 7D. Lakjuni
  5. 9R. Johnsson
  6. 10R. Nielsen
  7. 11M. Lakjuni▼ 59'
  8. 16J. Hojbro
  9. 18P. Lundsbjerg▼ 79'
  10. 19A. D. Petersen
  11. 21J. Thomsen▼ 88'

Dự bị 6

  1. 2H. Jacobsen
  2. 3K. Johannesen▲ 79'
  3. 8O. Hansen▲ 59'
  4. 13J. Lakjuni▲ 79'
  5. 17A. Kensson
  6. 20R. Matras▲ 88'
NSÍ II
  1. 25J. Thomsen▼ 88'
  2. 7K. Hansen
  3. 9M. Janusarson▼ 71'
  4. 10J. Trondargjogv▼ 54'
  5. 11B. Olsen
  6. 13M. Danielsen
  7. 14J. Jacobsen
  8. 15P. Hentze
  9. 16T. Knudsen▼ 85'
  10. 17J. Hojgaard
  11. 19P. Justinussen

Dự bị 6

  1. 2S. Salta
  2. 3J. Mortensen▲ 85'
  3. 5A. Hoj▲ 54'
  4. 6B. Gronagard
  5. 8H. Poulsen
  6. 12J. Signarsson▲ 71'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

28Trận đấu27
55Ghi được52
58Thủng lưới63
1.96Bàn thắng mỗi trận1.93
3Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu