07 Vestur II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Skála ÍF

07 Vestur II vs Skála ÍF

Tỷ số chung cuộc: 07 Vestur II 0-4 Skála ÍF tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: 07 Vestur II thắng 0, hòa 0, Skála ÍF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 1
Sân vận động
á Dungasandi, Sørvágur, Vágar
Phong độ
LLLLL 07 Vestur II
LLWWD Skála ÍF
  1. 21' 0-1 D. Johansen · M. Johansen
  2. 35' 0-2 M. Isaksen · B. Thorleifsson
  3. 39' J. Steig A. Dahl-Olsen
  4. HT0-2
  5. 47' 0-3 M. Isaksen · S. Jorgensen
  6. 51' 0-4 T. Poulsen
  7. 59' B. Heinesen H. Klakkstein
  8. 62' J. Joensen D. Johansen
  9. 72' S. Eydsteinsson R. Helgason
  10. 72' B. Hammer M. Johansen
  11. 72' M. Olsen T. Poulsen
  12. 83' B. Hojgaard M. Isaksen
  13. 83' R. Olsen S. Jorgensen
  14. FT0-4

Đội hình

07 Vestur II
  1. 1S. Steig
  2. 3J. Nattestad
  3. 15E. Frodason
  4. 19R. Helgason ▼ 72'
  5. 10J. Nordendal
  6. 7J. Henriksen
  7. 4H. Klakkstein ▼ 59'
  8. 6E. Thorgrimsson
  9. 13P. Akselsen
  10. 17L. Gardar
  11. 9A. Dahl-Olsen ▼ 39'

Dự bị 6

  1. 12J. Poulsen
  2. 11H. Samuelsen
  3. 18M. Falkvard
  4. 5J. Steig ▲ 39'
  5. 14S. Eydsteinsson ▲ 72'
  6. 8B. Heinesen ▲ 59'
Skála ÍF HLV: P. Poulsen
  1. 1S. Ernstsson
  2. 5P. Mensah
  3. 6J. Jakobsen
  4. 22S. Jorgensen ▼ 83'
  5. 29M. Johansen ▼ 72'
  6. 14B. Thorleifsson
  7. 8K. Jakobsen
  8. 26T. Poulsen ▼ 72'
  9. 19H. Mikkelsen
  10. 21D. Johansen ▼ 62'
  11. 20M. Isaksen ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 25A. Berg
  2. 23E. Hansen
  3. 16J. Joensen ▲ 62'
  4. 7B. Hammer ▲ 72'
  5. 12M. Olsen ▲ 72'
  6. 15B. Hojgaard ▲ 83'
  7. 4R. Olsen ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

27Trận đấu29
21Ghi được105
82Thủng lưới16
0.78Bàn thắng mỗi trận3.62
1Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn24
10Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu