Arba Minch Kenema
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Hadiya Hosaena

Arba Minch Kenema vs Hadiya Hosaena

Tỷ số chung cuộc: Arba Minch Kenema 3-3 Hadiya Hosaena tại Premier League, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Arba Minch Kenema thắng 1, hòa 4, Hadiya Hosaena thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Phong độ
WWDDW Arba Minch Kenema
LDWLL Hadiya Hosaena
  1. 4' 0-1 H. Arficho
  2. 8' A. Asnake
  3. 14' 0-2 D. Nigussie
  4. 25' D. Nigussie
  5. 26' B. Aheebwa11mhỏng 11m
  6. 34' Y. Endeshaw
  7. 45'+2 B. Shamena 1-2
  8. HT1-2
  9. 46' A. Asnake E. Mesfin
  10. 46' D. Nigussie K. Wubishet
  11. 60' B. Aheebwa 2-2
  12. 62' A. Fida
  13. 66' B. Aheebwa T. Isayas
  14. 68' B. Beyene B. Beyene
  15. 71' T. Gizawe D. Wamisho
  16. 75' B. Shamena 3-2
  17. 81' A. Tsegaye N. Moges
  18. 87' C. Ribbon T. Ache
  19. 89' 3-3 D. Wamisho
  20. 90'+4 F. Mekonnen B. Gezahegn
  21. 90'+6 F. Alewi
  22. FT3-3

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ethiopian Medhin
34 49 - 15 +34 73
2
Ethiopia Bunna
34 32 - 18 +14 60
3
Bahardar
34 40 - 24 +16 54
4
Awassa Kenema
34 40 - 31 +9 53
5
Sidama Bunna
34 27 - 28 -1 49
6
Welayta Dicha
34 34 - 38 -4 48
7
Arba Minch Kenema
34 32 - 31 +1 47
8
Hadiya Hosaena
34 32 - 31 +1 47
9
Kedus Giorgis
34 30 - 30 0 46
10
Mekelakeya
34 36 - 32 +4 45
11
Ethiopia Nigd Bank
34 34 - 34 0 44
12
Mebrat Hayl
34 27 - 28 -1 44
13
Dire Dawa Kenema
34 34 - 36 -2 43
14
Fasil Ketema
34 33 - 35 -2 43
15
Mekelle Kenema
34 27 - 36 -9 41
16
Adama Kenema
34 34 - 45 -11 39
17
Suhul Shire
34 22 - 46 -24 22
18
Welwalo Adigrat Uni
34 21 - 46 -25 19
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
32Ghi được32
31Thủng lưới31
0.94Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu