Dire Dawa Kenema
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sidama Bunna

Dire Dawa Kenema vs Sidama Bunna

Tỷ số chung cuộc: Dire Dawa Kenema 3-1 Sidama Bunna tại Premier League, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dire Dawa Kenema thắng 4, hòa 3, Sidama Bunna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Dire Dawa Stadium, Dire Dawa
Phong độ
WLDWL Dire Dawa Kenema
DDLLD Sidama Bunna
  1. 5' C. Musige 1-0
  2. 10' G. Gatkoch
  3. 17' I. Ganiyu D. Gebra
  4. 17' Y. Bogale D. Yohannes
  5. 29' M. Nassir · C. Musige 2-0
  6. 36' G. Gatkoch
  7. 36' G. Gatkoch
  8. 45'+4 F. Tewoldebrhan
  9. HT2-0
  10. 46' C. Musige S. Sultan
  11. 46' M. Mohammed S. Getachew
  12. 46' F. Tewoldebrhan E. Laryea Saban
  13. 48' M. Nassir · C. Musige 3-0
  14. 67' M. Nassir M. Mussa
  15. 74' E. Laryea Saban
  16. 78' J. Yakob A. Meki
  17. 80' Yellow Card
  18. 83' 3-1 A. Achiso · H. Taddese
  19. 88' Yellow Card
  20. FT3-1

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ethiopian Medhin
34 49 - 15 +34 73
2
Ethiopia Bunna
34 32 - 18 +14 60
3
Bahardar
34 40 - 24 +16 54
4
Awassa Kenema
34 40 - 31 +9 53
5
Sidama Bunna
34 27 - 28 -1 49
6
Welayta Dicha
34 34 - 38 -4 48
7
Arba Minch Kenema
34 32 - 31 +1 47
8
Hadiya Hosaena
34 32 - 31 +1 47
9
Kedus Giorgis
34 30 - 30 0 46
10
Mekelakeya
34 36 - 32 +4 45
11
Ethiopia Nigd Bank
34 34 - 34 0 44
12
Mebrat Hayl
34 27 - 28 -1 44
13
Dire Dawa Kenema
34 34 - 36 -2 43
14
Fasil Ketema
34 33 - 35 -2 43
15
Mekelle Kenema
34 27 - 36 -9 41
16
Adama Kenema
34 34 - 45 -11 39
17
Suhul Shire
34 22 - 46 -24 22
18
Welwalo Adigrat Uni
34 21 - 46 -25 19
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được27
36Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu