Mebrat Hayl
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Welayta Dicha

Mebrat Hayl vs Welayta Dicha

Tỷ số chung cuộc: Mebrat Hayl 2-3 Welayta Dicha tại Premier League, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mebrat Hayl thắng 2, hòa 4, Welayta Dicha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Sân vận động
Dire Dawa Stadium, Dire Dawa
Phong độ
DLWWW Mebrat Hayl
LLWDL Welayta Dicha
  1. 20' F. Alemu
  2. 33' 0-1 G. Bafaphản lưới
  3. HT0-1
  4. 52' A. Alyiu
  5. 55' G. Eyob · H. Shewalem 1-1
  6. 58' 1-2 T. Melaku
  7. 77' B. Bekele M. Solomon
  8. 77' G. Hailu Y. Yemane
  9. 83' G. Eyob A. Tiruneh
  10. 83' F. Alemu A. Habtamu
  11. 84' F. Girma
  12. 84' S. Gugsa
  13. 84' S. Gugsa
  14. 84' S. Gugsa
  15. 85' A. Tiruneh
  16. 87' 1-3 C. Damtew
  17. 89' B. Seifu T. Taffese
  18. 89' Y. Darza T. Birhanu
  19. 90'+5 A. Habtamu 2-3
  20. 90'+6 B. Asresahegn
  21. FT2-3

Thống kê

16
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ethiopian Medhin
34 49 - 15 +34 73
2
Ethiopia Bunna
34 32 - 18 +14 60
3
Bahardar
34 40 - 24 +16 54
4
Awassa Kenema
34 40 - 31 +9 53
5
Sidama Bunna
34 27 - 28 -1 49
6
Welayta Dicha
34 34 - 38 -4 48
7
Arba Minch Kenema
34 32 - 31 +1 47
8
Hadiya Hosaena
34 32 - 31 +1 47
9
Kedus Giorgis
34 30 - 30 0 46
10
Mekelakeya
34 36 - 32 +4 45
11
Ethiopia Nigd Bank
34 34 - 34 0 44
12
Mebrat Hayl
34 27 - 28 -1 44
13
Dire Dawa Kenema
34 34 - 36 -2 43
14
Fasil Ketema
34 33 - 35 -2 43
15
Mekelle Kenema
34 27 - 36 -9 41
16
Adama Kenema
34 34 - 45 -11 39
17
Suhul Shire
34 22 - 46 -24 22
18
Welwalo Adigrat Uni
34 21 - 46 -25 19
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
27Ghi được34
28Thủng lưới38
0.79Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu