Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
2.25
Cả hai cùng ghi bàn
45%
Trên 2.5 bàn
35%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 45% |
| Hòa | 12 | 30% |
| Thắng sân khách | 10 | 25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Royal Leopards | 14 | 2.8 |
| 2 | Green Mamba | 9 | 1.8 |
| 3 | Young Buffaloes | 8 | 1.6 |
| 4 | Moneni Pirates | 7 | 1.4 |
| 5 | Highlanders | 6 | 1.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nsingizini Hotspurs | 2 | 0.4 |
| 2 | Green Mamba | 3 | 0.6 |
| 3 | Ubombo Sugar | 3 | 0.6 |
| 4 | Ezulwini United | 4 | 0.8 |
| 5 | Madlenya | 4 | 0.8 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 35 | 5 | 87.5% |
| 1.5 | 23 | 17 | 57.5% |
| 2.5 | 14 | 26 | 35% |
| 3.5 | 9 | 31 | 22.5% |
| 4.5 | 6 | 34 | 15% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 0 | 0 |
| Hòa | 9 | 6 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 10 | 25% |
| 0 – 0 | 5 | 12.5% |
| 1 – 1 | 5 | 12.5% |
| 0 – 2 | 3 | 7.5% |
| 0 – 1 | 2 | 5% |
| 1 – 2 | 2 | 5% |
| 2 – 1 | 2 | 5% |
| 2 – 3 | 2 | 5% |
| 3 – 1 | 2 | 5% |
| 1 – 4 | 1 | 2.5% |