Sillamäe Kalev vs Kalju Nomme
Tỷ số chung cuộc: Sillamäe Kalev 0-4 Kalju Nomme tại Meistriliiga, 17 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sillamäe Kalev thắng 0, hòa 1, Kalju Nomme thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 33
- Sân vận động
- Sillamäe Kalevi staadion, Sillamäe
- Trọng tài
- R. Kald
- Phong độ
- WLWLL Sillamäe Kalev
- LLLLW Kalju Nomme
- 4' 0-1 T. Neemelo
- 18' 0-2 J. Lindpere
- 27' ▲ T. Šišov ▼ I. Dudarev
- 34' 0-3 T. Neemelo
- 40' 0-4 J. Lindpere11m
- HT0-4
- 59' ▲ A. Ivanjušin ▼ A. Volkov
- 61' ▲ S. Goldberg ▼ J. Lindpere
- 68' ▲ D. Vnukov ▼ D. Ratnikov
- 78' ▲ E. Junolainen ▼ A. Järva
- 86' ▲ P. Klein ▼ T. Neemelo
- FT0-4
Đội hình
- 1M. Starodubtsev
- 33A. Sidorenkov
- 3M. Činikas
- 5I. Cheminava
- 23I. Dudarev ▼ 27'
- 21D. Tjapkin
- 10D. Ratnikov ▼ 68'
- 9J. Toomet
- 83G. Russo
- 15A. Volkov ▼ 59'
- 7Y. Kvasov
Dự bị 7
- 77T. Šišov ▲ 27'
- 4A. Ivanjušin ▲ 59'
- 8D. Vnukov ▲ 68'
- 2A. Cherkasov
- 14K. Novikov
- 16E. Orehov
- 20P. Aleksejev
- 1V. Teleš
- 14K. Kallaste
- 33K. Mööl
- 6Jorge Rodrigues
- 3H. Pürg
- 20J. Lindpere ▼ 61'
- 13E. Puri
- 8A. Dmitrijev
- 7R. Mbu Alidor
- 99T. Neemelo ▼ 86'
- 16A. Järva ▼ 78'
Dự bị 7
- 12S. Goldberg ▲ 61'
- 19E. Junolainen ▲ 78'
- 21P. Klein ▲ 86'
- 11V. Voskoboinikov
- 23B. Topić
- 96S. Palm
- 15H. Kummer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 72 - 24 | +48 | 84 | |
| 2 | 36 | 78 - 32 | +46 | 76 | |
| 3 | 36 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 4 | 36 | 50 - 32 | +18 | 62 | |
| 5 | 36 | 63 - 43 | +20 | 59 | |
| 6 | 36 | 50 - 46 | +4 | 49 | |
| 7 | 36 | 50 - 73 | -23 | 33 | |
| 8 | 36 | 38 - 87 | -49 | 26 | |
| 9 | 36 | 39 - 96 | -57 | 25 | |
| 10 | 36 | 35 - 75 | -40 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
66Ghi được71
50Thủng lưới41
1.74Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai38