Viljandi vs Sillamäe Kalev
Tỷ số chung cuộc: Viljandi 2-3 Sillamäe Kalev tại Meistriliiga, 11 tháng 6, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viljandi thắng 1, hòa 1, Sillamäe Kalev thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 14
- Sân vận động
- Viljandi linnastaadion, Viljandi
- Trọng tài
- S. Kõiv
- Phong độ
- LLLDL Viljandi
- WLWLL Sillamäe Kalev
- HT0-0
- 46' ▲ A. Nikulin ▼ A. Naumov
- 46' ▲ I. Monakov ▼ T. Tamberg
- 56' 0-1 I. Monakov
- 59' 0-2 R. Nesterovski
- 62' 0-3 I. Monakov
- 67' A. Kulatšenko 1-3
- 77' ▲ A. Stepanjan ▼ S. Goldberg
- 79' ▲ K. Novikov ▼ S. Vihrov
- 80' ▲ R. Munskind ▼ A. Kulatšenko
- 87' R. Munskind 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 12A. Orgla
- 5M. Sillaste
- 3P. Danelson
- 17A. Veis
- 44M. Mütt
- 4J. Indermitte
- 8S. Sinilaid
- 16O. Ottis
- 23S. Goldberg ▼ 77'
- 7J. Leimann
- 21A. Kulatšenko ▼ 80'
Dự bị 5
- 88A. Stepanjan ▲ 77'
- 45R. Munskind ▲ 80'
- 18S. Lepik
- 1A. Ventsel
- 6J. Kekišev
- 16M. Kaltenhauser
- 18R. Nesterovski
- 5A. Kulik
- 3A. Naumov ▼ 46'
- 22T. Tamberg ▼ 46'
- 12I. Dudarev
- 27P. Aleksejev
- 2A. Cherkasov
- 13S. Mironov
- 17S. Vihrov ▼ 79'
- 10A. Alekseev
Dự bị 5
- 14A. Nikulin ▲ 46'
- 9I. Monakov ▲ 46'
- 21K. Novikov ▲ 79'
- 1M. Starodubtsev
- 23M. Paponov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được77
69Thủng lưới59
1.03Bàn thắng mỗi trận2.14
9Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai46