JK Tabasalu vs Johvi Phoenix
Tỷ số chung cuộc: JK Tabasalu 1-3 Johvi Phoenix tại Esiliiga B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: JK Tabasalu thắng 0, hòa 3, Johvi Phoenix thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga B · Vòng 6
- Phong độ
- DLLWL JK Tabasalu
- DWLLW Johvi Phoenix
- 22' Yellow Card
- 33' K. Pormeister · K. Pormeister 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Radionov ▼ M. Juhkov
- 60' ▲ A. Sarapuu ▼ M. Toompuu
- 60' ▲ A. Anepaio ▼ K. Pormeister
- 60' 1-1 J. Zahharov
- 64' 1-2 V. Velikanov
- 72' ▲ A. Dyakiv ▼ R. Lindemann
- 73' ▲ M. Miskov ▼ I. Shashkov
- 73' 1-3 V. Velikanov
- 79' ▲ E. Vilisoo ▼ T. Matvejev
- 79' ▲ R. Roste ▼ R. Riigov
- 79' ▲ S. Karhanin ▼ N. Martsuk
- 82' Yellow Card
- 86' ▲ M. Jakovlev ▼ M. Minajev
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-3
Đội hình
- 27K. Koort
- 17R. Riigov ▼ 79'
- 16K. Pelt
- 4J. Kokla
- 30R. Rumberg
- 66S. Salei
- 11T. Matvejev ▼ 79'
- 10R. Lindemann ▼ 72'
- 2M. Tilk
- 7K. Pormeister ▼ 60'
- 21M. Toompuu ▼ 60'
Dự bị 7
- 1R. Kristel
- 5A. Dyakiv ▲ 72'
- 14H. Link
- 22E. Vilisoo ▲ 79'
- 24A. Sarapuu ▲ 60'
- 32A. Anepaio ▲ 60'
- 77R. Roste ▲ 79'
- 1V. Gusev
- 71M. Minajev ▼ 86'
- 18D. Kulikov
- 28V. Friesen
- 11I. Shashkov ▼ 73'
- 4N. Martsuk ▼ 79'
- 99V. Velikanov
- 8J. Zahharov
- 7A. Vrabie
- 17M. Juhkov ▼ 46'
- 9G. Tsvibelberg
Dự bị 6
- 66A. Globenko
- 5M. Jakovlev ▲ 86'
- 13S. Karhanin ▲ 79'
- 24M. Miskov ▲ 73'
- 33A. Tikhomirov
- 68I. Radionov ▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 116 - 39 | +77 | 89 | |
| 2 | 36 | 93 - 53 | +40 | 72 |
Thăng hạng
So sánh
39Trận đấu36
60Ghi được95
77Thủng lưới61
1.54Bàn thắng mỗi trận2.64
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai55