FC Kuressaare II
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
JK Tabasalu

FC Kuressaare II vs JK Tabasalu

Tỷ số chung cuộc: FC Kuressaare II 3-2 JK Tabasalu tại Esiliiga B, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Kuressaare II thắng 2, hòa 0, JK Tabasalu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga B · Vòng 5
Sân vận động
Kuressaare Linnastaadion, Kuressaare
Phong độ
LLLLL FC Kuressaare II
LLWLD JK Tabasalu
  1. 23' E. Vilisoo
  2. 29' 0-1 J. Kokla
  3. 33' M. Opp 1-1
  4. 39' K. Vesberg 2-1
  5. 45' K. Pelt
  6. HT2-1
  7. 57' K. Pormeister R. Roste
  8. 61' R. Vahenurm K. Vapper
  9. 61' K. Metsmaa K. Vesberg
  10. 66' K. Metsmaa 3-1
  11. 68' T. Matvejev R. Riigov
  12. 75' R. Lohmus
  13. 76' H. Kallas M. Oispuu
  14. 76' A. Pastak R. Jalak
  15. 85' S. Salei
  16. 87' H. Arikas R. Lohmus
  17. 87' 3-2 R. Lindemann
  18. 90'+1 R. Lindemann
  19. 90'+2 K. M. Kahju
  20. FT3-2

Đội hình

FC Kuressaare II
  1. 1M. Kubjas
  2. 15K. M. Kahju
  3. 4M. Kobin
  4. 3K. Leedo
  5. 7T. Tasa
  6. 41M. Opp
  7. 8K. Vapper ▼ 61'
  8. 6R. Jalak ▼ 76'
  9. 72R. Lohmus ▼ 87'
  10. 29M. Oispuu ▼ 76'
  11. 11K. Vesberg ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 52R. Kutt
  2. 10H. Kallas ▲ 76'
  3. 12R. Vahenurm ▲ 61'
  4. 22A. Pastak ▲ 76'
  5. 37M. Trei
  6. 44H. Arikas ▲ 87'
  7. 77K. Metsmaa ▲ 61'
JK Tabasalu HLV: Alan Arruda
  1. 1R. Kristel
  2. 28E. Veermae
  3. 16K. Pelt
  4. 3K. Stuff
  5. 17R. Riigov ▼ 68'
  6. 66S. Salei
  7. 4J. Kokla
  8. 10R. Lindemann
  9. 22E. Vilisoo
  10. 77R. Roste ▼ 57'
  11. 21M. Toompuu

Dự bị 5

  1. 27K. Koort
  2. 7K. Pormeister ▲ 57'
  3. 9M. Padrik
  4. 11T. Matvejev ▲ 68'
  5. 45M. Masing

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maardu
36 116 - 39 +77 89
2
FC Nõmme United II
36 93 - 53 +40 72
3
Phoenix FC
36 95 - 61 +34 68
4
Narva U21
36 87 - 53 +34 66
5
Tartu Kalev
36 81 - 53 +28 61
6
JK Tabasalu
36 60 - 67 -7 47
7
Legion
36 69 - 94 -25 45
8
Paide Linnameeskond II
36 65 - 71 -6 41
9
FC Kuressaare II
36 40 - 108 -68 19
10
Läänemaa Haapsalu
36 33 - 140 -107 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
40Ghi được60
108Thủng lưới77
1.11Bàn thắng mỗi trận1.54
3Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu