Tallinna Kalev II vs Luunja
Tỷ số chung cuộc: Tallinna Kalev II 5-0 Luunja tại Esiliiga A, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tallinna Kalev II thắng 3, hòa 0, Luunja thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 22
- Phong độ
- DDWLW Tallinna Kalev II
- LLLLW Luunja
- 1' R. Ilves · A. Surogin 1-0
- 25' ▲ G. Jurgenthal ▼ K. Kupits
- 29' R. Ilves · R. Talu 2-0
- 33' R. Silov
- 39' K. Laasner 3-0
- 44' R. Hurt
- HT3-0
- 46' ▲ A. Dobosev-Proosvali ▼ A. Sirk
- 46' ▲ C. Magimets ▼ J. Puu
- 46' ▲ K. Karis ▼ R. Hurt
- 49' Yellow Card
- 52' Yellow Card
- 66' ▲ O. Lasn ▼ L. Leis
- 74' ▲ M. Onishchuk ▼ A. Viinapuu
- 75' R. Talu 4-0
- 77' ▲ K. Kahro ▼ R. Talu
- 77' ▲ J. Esna ▼ R. Ilves
- 83' O. Lasn · K. Laasner 5-0
- 84' ▲ T. Seimoja ▼ A. Surogin
- 84' ▲ S. Valjas ▼ M. Tomberg
- 90' Yellow Card
- FT5-0
Đội hình
- 13J. Kaljurand
- 16A. Kirt
- 3E. Kajari
- 26C. Kukk
- 29M. Tomberg ▼ 84'
- 14D. Sal-Al-Saller
- 77A. Surogin ▼ 84'
- 8K. Laasner
- 11L. Leis ▼ 66'
- 9R. Ilves ▼ 77'
- 7R. Talu ▼ 77'
Dự bị 9
- 1E. Kirs
- 2K. Kahro ▲ 77'
- 6T. Seimoja ▲ 84'
- 10O. Lasn ▲ 66'
- 15V. Mellis
- 17S. Valjas ▲ 84'
- 19J. Esna ▲ 77'
- 23H. Tammepold
- 27R. Oja
- 12A. Antsov
- 2K. Alekand
- 3K. Kupits ▼ 25'
- 14K. Kupits ▼ 25'
- 25J. Puu ▼ 46'
- 23A. Viinapuu ▼ 74'
- 6G. Korgvee
- 10K. Kiidron
- 29R. Silov
- 19A. Sirk ▼ 46'
- 9R. Hurt ▼ 46'
Dự bị 9
- 22J. Sakkis
- 5L. Kiidjarv
- 7A. Dobosev-Proosvali ▲ 46'
- 8C. Magimets ▲ 46'
- 13G. Jurgenthal ▲ 25'
- 21M. Onishchuk ▲ 74'
- 24K. Rand
- 27S. Tomson
- 31K. Karis ▲ 46'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
65Ghi được40
98Thủng lưới137
1.63Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới0
31Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai23