FC Tallinn
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Tartu Welco

FC Tallinn vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 1-5 Tartu Welco tại Esiliiga A, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 2, hòa 3, Tartu Welco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 18
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
DLLWL FC Tallinn
LDDWW Tartu Welco
  1. 37' 0-1 M. Mugra
  2. 39' V. Plotnikov 1-1
  3. 45' 1-2 M. Magi
  4. HT1-2
  5. 55' D. Ekharts E. Golovljov
  6. 59' E. Mottus M. Magi
  7. 59' I. Sokolov M. Sossi
  8. 59' J. Petmanson H. Ernits
  9. 61' 1-3 M. Mugra
  10. 65' I. Ussatsov
  11. 65' 1-4 E. Mottus11m
  12. 69' A. Vool A. Songisepp
  13. 71' A. Slobodjan V. Istsenko
  14. 71' M. Sesterikov L. Arhipov
  15. 77' M. Penu M. Mugra
  16. 80' V. Malinin
  17. 82' I. Mohhov V. Malinin
  18. 90' 1-5 S. Bawa
  19. FT1-5

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 27I. Ussatsov
  3. 77A. Vynnychuk
  4. 21M. Tinyakov
  5. 29A. Toropov
  6. 8V. Malinin ▼ 82'
  7. 39V. Istsenko ▼ 71'
  8. 44K. Nesterov
  9. 7E. Golovljov ▼ 55'
  10. 18V. Plotnikov
  11. 20L. Arhipov ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 25M. Usachev
  2. 2P. Mitin
  3. 4I. Mohhov ▲ 82'
  4. 14D. Zhuravlev
  5. 15A. Slobodjan ▲ 71'
  6. 17D. Fomin
  7. 35M. Sesterikov ▲ 71'
  8. 74D. Ekharts ▲ 55'
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 91T. Bachmann
  2. 33T. Teniste
  3. 6R. Kala
  4. 32R. Salu
  5. 4M. Sossi ▼ 59'
  6. 16A. Songisepp ▼ 69'
  7. 40S. Viira
  8. 20M. Mugra ▼ 77'
  9. 27H. Ernits ▼ 59'
  10. 10S. Bawa
  11. 11M. Magi ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 1A. Karjagin
  2. 9E. Mottus ▲ 59'
  3. 13I. Sokolov ▲ 59'
  4. 18M. Penu ▲ 77'
  5. 21A. Vool ▲ 69'
  6. 34T. Saareleht
  7. 70J. Petmanson ▲ 59'
  8. 95T. Saupold

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
85Ghi được117
87Thủng lưới76
2.02Bàn thắng mỗi trận2.54
7Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu