Nõmme Kalju II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Elva

Nõmme Kalju II vs Elva

Tỷ số chung cuộc: Nõmme Kalju II 0-2 Elva tại Esiliiga A, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nõmme Kalju II thắng 1, hòa 3, Elva thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 2
Phong độ
LLWLL Nõmme Kalju II
WDWWL Elva
  1. 21' 0-1 D. Lehter
  2. 25' A. Ots J. Kindel
  3. 27' K. Poldsaar D. Lehter
  4. 34' J. Lillemets
  5. HT0-1
  6. 66' R. Tummeltau A. Volossatov
  7. 66' K. Valjamae M. Tambedou
  8. 71' P. Alev A. Bangura
  9. 71' N. Karasjov A. Paju
  10. 73' S. Tragon M. Deen
  11. 73' A. Jurioo M. Tamme
  12. 86' N. Ingelmann
  13. 90'+2 M. Vikman M. Villems
  14. 90'+2 R. Lindmae R. Jaagant
  15. 90' 0-2 D. Laaneots
  16. FT0-2

Đội hình

Nõmme Kalju II HLV: E. Šteinberg
  1. 96J. Kindel ▼ 25'
  2. 87E. Lubaso
  3. 73F. Jekimov
  4. 2J. Lillemets
  5. 70A. Boronilstsikov
  6. 46A. Volossatov ▼ 66'
  7. 24M. Tamme ▼ 73'
  8. 26M. Tambedou ▼ 66'
  9. 22N. Ingelmann
  10. 99M. Deen ▼ 73'
  11. 78K. D'Almeida

Dự bị 8

  1. 1A. Ots ▲ 25'
  2. 4R. Tummeltau ▲ 66'
  3. 7A. Vassiljev
  4. 10S. Tragon ▲ 73'
  5. 17V. Sutorin
  6. 18A. Jurioo ▲ 73'
  7. 29K. Valjamae ▲ 66'
  8. 58A. Birk
Elva
  1. 1K. Kruus
  2. 36E. Ilves
  3. 6V. Kutt
  4. 5R. Jagodinskis
  5. 55G. Lani
  6. 27D. Laaneots
  7. 15R. Jaagant ▼ 90'
  8. 7A. Paju ▼ 71'
  9. 4A. Bangura ▼ 71'
  10. 28D. Lehter ▼ 27'
  11. 9M. Villems ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12M. Janes
  2. 13J. Kanter
  3. 18K. Poldsaar ▲ 27'
  4. 20T. Epro
  5. 21M. Vikman ▲ 90'
  6. 22P. Alev ▲ 71'
  7. 23R. Lindmae ▲ 90'
  8. 25N. Karasjov ▲ 71'
  9. 30V. Karpenkov

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
58Ghi được71
84Thủng lưới64
1.53Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu