Viimsi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Elva

Viimsi vs Elva

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 2-1 Elva tại Esiliiga A, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 5, hòa 3, Elva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 23
Sân vận động
Viimsi Staadion, Haabneeme
Phong độ
WLWWL Viimsi
LWDWW Elva
  1. 28' J. Lorougnon
  2. 28' D. Lehter
  3. 31' 0-1 M. Villems
  4. HT0-1
  5. 46' Henri Härm E. Ilves
  6. 53' M. Thomson
  7. 54' G. Lehtmets11m 1-1
  8. 59' G. Lehtmets11m 2-1
  9. 60' K. Kaljuvere M. Jälle
  10. 60' N. Krimm O. Mägi
  11. 63' Hegert Härm M. Villems
  12. 63' P. Alev K. Tinn
  13. 67' K. Tammeveski G. Lehtmets
  14. 80' J. Reilson J. Kuresoo
  15. 80' R. Paring R. Jaagant
  16. 84' R. Otsasoo R. Lode
  17. 84' R. Rumma L. Gohi
  18. 90'+5 G. Lani
  19. 90'+6 V. Kutt
  20. 90'+6 K. Nomm
  21. FT2-1

Đội hình

Viimsi HLV: I. Lehtmets
  1. K. Nõmm
  2. M. Allast
  3. M. Jälle▼ 60'
  4. J. Luts
  5. G. Lehtmets▼ 67'
  6. J. Kõre
  7. O. Mägi▼ 60'
  8. Rasmus Laidvee
  9. R. Lode▼ 84'
  10. L. Gohi▼ 84'
  11. O. Ollik

Dự bị 9

  1. K. Kaljuvere▲ 60'
  2. N. Krimm▲ 60'
  3. K. Tammeveski▲ 67'
  4. R. Otsasoo▲ 84'
  5. R. Rumma▲ 84'
  6. G. Vigla
  7. M. Valkna
  8. O. Vaks
  9. R. Vahe
Elva HLV: K. Koppel
  1. K. Kruus
  2. V. Kütt
  3. M. Thomson
  4. K. Põldsaar
  5. J. Kuresoo▼ 80'
  6. K. Tinn▼ 63'
  7. G. Lani
  8. M. Villems▼ 63'
  9. E. Ilves▼ 46'
  10. R. Jaagant▼ 80'
  11. D. Lehter

Dự bị 9

  1. Henri Härm▲ 63'
  2. Hegert Härm▲ 63'
  3. P. Alev▲ 63'
  4. J. Reilson▲ 80'
  5. R. Paring▲ 80'
  6. A. Savimägi
  7. J. Kanter
  8. J. Kuismala
  9. K. Saal

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
78Ghi được76
49Thủng lưới73
1.9Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu