JK Tabasalu
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Tallinna Kalev II

JK Tabasalu vs Tallinna Kalev II

Tỷ số chung cuộc: JK Tabasalu 3-3 Tallinna Kalev II tại Esiliiga A, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: JK Tabasalu thắng 2, hòa 2, Tallinna Kalev II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 6
Sân vận động
Tabasalu Staadion, Tabasalu
Phong độ
LLWLD JK Tabasalu
DWLWL Tallinna Kalev II
  1. 22' 0-1 K. Laasner
  2. 34' 0-2 M. Luik
  3. 43' M. Toompuu 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' R. Palu D. Sal-Al-Saller
  6. 55' 1-3 K. Laasner
  7. 65' R. Liiv A. Kirt
  8. 65' S. Kubensky R. Eiert
  9. 78' H. Vuks T. Linde
  10. 78' K. Ennuste M. Toompuu
  11. 78' T. Matvejev M. Põder
  12. 84' K. Ennuste 2-3
  13. 90' R. Kasela H. Planken
  14. 90' R. Kaupmees R. Ilves
  15. 90'+5 S. Suppi 3-3
  16. FT3-3

Đội hình

JK Tabasalu HLV: Alan Arruda
  1. K. Koort
  2. F. Annion
  3. S. Suppi
  4. H. Raaper
  5. J. Kokla
  6. T. Linde ▼ 78'
  7. M. Toompuu ▼ 78'
  8. S. Salei
  9. M. Põder ▼ 78'
  10. R. Saar
  11. K. Pormeister

Dự bị 7

  1. H. Vuks ▲ 78'
  2. K. Ennuste ▲ 78'
  3. T. Matvejev ▲ 78'
  4. R. Kõrran
  5. R. Kristel
  6. M. Mikker
  7. O. Paasma
Tallinna Kalev II HLV: A. Bärengrub
  1. S. Lepp
  2. A. Kirt ▼ 65'
  3. K. Laasner
  4. M. Luik
  5. R. Eiert ▼ 65'
  6. S. Luht
  7. A. Kollo
  8. D. Sal-Al-Saller ▼ 46'
  9. R. Ernits
  10. H. Planken ▼ 90'
  11. R. Ilves ▼ 90'

Dự bị 8

  1. R. Palu ▲ 46'
  2. R. Liiv ▲ 65'
  3. S. Kubensky ▲ 65'
  4. R. Kasela ▲ 90'
  5. R. Kaupmees ▲ 90'
  6. G. Sandre
  7. M. Tamme
  8. R. Neidla

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
57Ghi được86
111Thủng lưới100
1.33Bàn thắng mỗi trận2.1
6Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu