FCI Levadia II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Elva

FCI Levadia II vs Elva

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 3-0 Elva tại Esiliiga A, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 4, hòa 4, Elva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 3
Sân vận động
EJL Jalgpallihall, Tallinn
Phong độ
LLWLW FCI Levadia II
LWDWW Elva
  1. 24' M. Laskov 1-0
  2. 26' E. Ilves
  3. 30' A. Tsernjakov
  4. 39' A. Zakarlyuka 2-0
  5. 41' K. Vaht G. Lani
  6. HT2-0
  7. 46' E. Lõbu V. Kütt
  8. 58' M. Laskov 3-0
  9. 62' R. Aan S. Mošnikov
  10. 65' J. Reilson E. Ilves
  11. 65' M. Thomson A. Paju
  12. 69' A. Zakarlyuka
  13. 73' Henri Härm R. Jaagant
  14. 74' J. Kuresoo
  15. 81' J. Tsernjakov
  16. 86' H. Käblik A. Tšernjakov
  17. 86' N. Kondratski M. Laskov
  18. 90'+1 A. Sibul M. Gussev
  19. 90'+1 H. Boukhelkhal A. Zakarlyuka
  20. FT3-0

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. O. Ani
  2. J. Tšernjakov
  3. S. Mošnikov▼ 62'
  4. M. Gussev▼ 90'
  5. A. Zakarlyuka▼ 90'
  6. A. Sakarias
  7. A. Filatov
  8. M. Laskov▼ 86'
  9. A. Tšernjakov▼ 86'
  10. R. Urlih
  11. M. Skvortsov

Dự bị 9

  1. R. Aan▲ 62'
  2. H. Käblik▲ 86'
  3. N. Kondratski▲ 86'
  4. A. Sibul▲ 90'
  5. H. Boukhelkhal▲ 90'
  6. D. Pjatajev
  7. F. Rodionov
  8. H. Liiv
  9. J. Pihkva
Elva HLV: K. Koppel
  1. M. Jänes
  2. V. Kütt▼ 46'
  3. A. Ivaste
  4. J. Kuresoo
  5. A. Paju▼ 65'
  6. K. Tinn
  7. G. Lani▼ 41'
  8. M. Villems
  9. R. Vokksepp
  10. E. Ilves▼ 65'
  11. R. Jaagant▼ 73'

Dự bị 7

  1. K. Vaht▲ 41'
  2. E. Lõbu▲ 46'
  3. J. Reilson▲ 65'
  4. M. Thomson▲ 65'
  5. Henri Härm▲ 73'
  6. A. Savimägi
  7. Hegert Härm▲ 73'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
62Ghi được76
73Thủng lưới73
1.68Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu