Legion
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
JK Tabasalu

Legion vs JK Tabasalu

Tỷ số chung cuộc: Legion 1-4 JK Tabasalu tại Esiliiga A, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legion thắng 4, hòa 1, JK Tabasalu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 26
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
LDLLL Legion
DDLLW JK Tabasalu
  1. 8' D. Samborskyi
  2. 17' 0-1 P. Klein
  3. 19' V. Pochekutov K. Belenikin
  4. 26' A. Nahk
  5. 28' 0-2 J. Põder
  6. 30' M. Eensalu 1-2
  7. HT1-2
  8. 48' J. Poder
  9. 48' V. Istsenko
  10. 50' P. Klein
  11. 60' D. Ruus M. Eensalu
  12. 61' 1-3 P. Klein
  13. 69' D. Gasinski D. Samborskyi
  14. 69' I. Sorokin V. Ištšenko
  15. 73' R. Riigov J. Kokla
  16. 79' 1-4 P. Klein
  17. 86' M. Toompuu P. Klein
  18. 89' A. Balta
  19. 90'+1 L. Arhipov
  20. 90'+1 T. Kurm J. Põder
  21. FT1-4

Đội hình

Legion HLV: D. Belov
  1. M. Žukov
  2. A. Volodin
  3. M. Havier
  4. S. Mäearu
  5. K. Vinogradov
  6. M. Eensalu ▼ 60'
  7. V. Ištšenko ▼ 69'
  8. D. Samborskyi ▼ 69'
  9. K. Belenikin ▼ 19'
  10. L. Arhipov
  11. A. Balta

Dự bị 7

  1. V. Pochekutov ▲ 19'
  2. D. Ruus ▲ 60'
  3. D. Gasinski ▲ 69'
  4. I. Sorokin ▲ 69'
  5. S. Bolgov
  6. V. Panov
  7. V. Smirnov
JK Tabasalu HLV: R. Sarapik
  1. R. Kristel
  2. V. Makarov
  3. F. Annion
  4. S. Suppi
  5. M. Vaherna
  6. J. Kokla ▼ 73'
  7. A. Nahk
  8. T. Linde
  9. P. Klein ▼ 86'
  10. J. Luts
  11. J. Põder ▼ 90'

Dự bị 7

  1. R. Riigov ▲ 73'
  2. M. Toompuu ▲ 86'
  3. T. Kurm ▲ 90'
  4. H. Raaper
  5. R. Kõrran
  6. T. Tammemäe
  7. S. Salei

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 114 - 29 +85 90
2
Viimsi
36 67 - 35 +32 71
3
Flora II
36 86 - 53 +33 69
4
FCI Levadia II
36 57 - 46 +11 57
5
JK Tabasalu
36 81 - 70 +11 55
6
FC Tallinn
36 72 - 65 +7 52
7
Paide Linnameeskond II
36 66 - 82 -16 41
8
Elva
36 45 - 75 -30 40
9
Legion
36 37 - 97 -60 21
10
K-Järve JK Järve
36 50 - 123 -73 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
56Ghi được104
104Thủng lưới80
1.33Bàn thắng mỗi trận2.42
6Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu