K-Järve JK Järve vs Paide Linnameeskond II
Tỷ số chung cuộc: K-Järve JK Järve 1-7 Paide Linnameeskond II tại Esiliiga A, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: K-Järve JK Järve thắng 3, hòa 0, Paide Linnameeskond II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 12
- Sân vận động
- Kiviõli staadion, Kiviõli
- Phong độ
- LLWDL K-Järve JK Järve
- WWWLW Paide Linnameeskond II
- 5' 0-1 G. Mitsukphản lưới
- 14' 0-2 V. Nkwinga
- 16' M. Kelement
- 43' 0-3 V. Nkwinga
- HT0-3
- 46' ▲ A. Butenko ▼ V. Velikanov
- 46' ▲ I. Ivanov ▼ G. Mitsuk
- 51' 0-4 B. Cham
- 57' B. Cham
- 59' 0-5 S. Viidas
- 63' K. Kiik
- 64' M. Orlov 1-5
- 65' ▲ K. Kanne ▼ M. Kelement
- 65' ▲ K. Kärp ▼ B. Cham
- 65' 1-6 V. Nkwinga
- 67' ▲ A. Sutškov ▼ Roland Kardava
- 71' ▲ J. Kuuse ▼ S. Viidas
- 71' ▲ S. Soo ▼ K. Kiik
- 78' ▲ K. Koskor ▼ A. Boronilštšikov
- 83' J. Wadjonre
- 83' ▲ M. Mõttus ▼ V. Nkwinga
- 86' K. Metso
- 87' 1-7 S. Soo
- FT1-7
Đội hình
- N. Kanev
- M. Jakovlev
- G. Mitsuk ▼ 46'
- A. Boronilštšikov ▼ 78'
- M. Orlov
- M. Miškov
- Roland Kardava ▼ 67'
- J. Wadjonre
- R. Saar
- K. Pavlov
- V. Velikanov ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Butenko ▲ 46'
- I. Ivanov ▲ 46'
- A. Sutškov ▲ 67'
- K. Koskor ▲ 78'
- A. Vitrikuš
- I. Barkanov
- Ramaz Kardava
- R. Isakar
- K. Pelt
- K. Metso
- H. Riiberg
- O. Niit
- M. Einer
- M. Kelement ▼ 65'
- B. Cham ▼ 65'
- K. Kiik ▼ 71'
- S. Viidas ▼ 71'
- V. Nkwinga ▼ 83'
Dự bị 7
- K. Kanne ▲ 65'
- K. Kärp ▲ 65'
- J. Kuuse ▲ 71'
- S. Soo ▲ 71'
- M. Mõttus ▲ 83'
- A. Saare
- M. Pajumaa
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 114 - 29 | +85 | 90 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 71 | |
| 3 | 36 | 86 - 53 | +33 | 69 | |
| 4 | 36 | 57 - 46 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 81 - 70 | +11 | 55 | |
| 6 | 36 | 72 - 65 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 66 - 82 | -16 | 41 | |
| 8 | 36 | 45 - 75 | -30 | 40 | |
| 9 | 36 | 37 - 97 | -60 | 21 | |
| 10 | 36 | 50 - 123 | -73 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
56Ghi được71
141Thủng lưới94
1.33Bàn thắng mỗi trận1.73
3Giữ sạch lưới5
36Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai33