Elva vs Tammeka II
Tỷ số chung cuộc: Elva 4-1 Tammeka II tại Esiliiga A, 29 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Elva thắng 2, hòa 0, Tammeka II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 26
- Phong độ
- WDWWL Elva
- LWLWL Tammeka II
- 19' V. Maidla 1-0
- 22' Yellow Card
- 23' P. Frei 2-0
- 33' Yellow Card
- 45'+1 2-1 E. Mõttus
- 45'+2 V. Maidla 3-1
- HT3-1
- 59' ▲ N. Karasjov ▼ M. Lokk
- 59' ▲ M. Akhmedov ▼ M. Preiman
- 62' ▲ R. Luha ▼ R. Tepper
- 63' ▲ R. Kuus ▼ T. Timm
- 65' ▲ K. Kolesnitšenko ▼ P. Frei
- 69' ▲ M. Kuresoo ▼ D. Samoilov
- 76' ▲ K. Bussov ▼ V. Maidla
- 76' ▲ T. Tammik ▼ E. Mõttus
- 80' ▲ C. Mägimets ▼ K. Tammeorg
- 84' ▲ K. Läänelaid ▼ D. Laaneots
- 85' T. Timm 4-1
- FT4-1
Đội hình
- K. Kruus
- V. Kütt
- H. Härm
- M. Thomson
- K. Tinn
- D. Samoilov ▼ 69'
- T. Timm ▼ 63'
- J. Kuresoo
- M. Lokk ▼ 59'
- P. Frei ▼ 65'
- V. Maidla ▼ 76'
Dự bị 7
- N. Karasjov ▲ 59'
- R. Kuus ▲ 63'
- K. Kolesnitšenko ▲ 65'
- M. Kuresoo ▲ 69'
- K. Bussov ▲ 76'
- N. Tamm
- R. Kõivik
- C. Kiidjärv
- J. Kartsep
- D. Maanas
- M. Raid
- A. Toomsalu
- A. Tammiksaar
- D. Laaneots ▼ 84'
- M. Preiman ▼ 59'
- E. Mõttus ▼ 76'
- K. Tammeorg ▼ 80'
- R. Tepper ▼ 62'
Dự bị 7
- M. Akhmedov ▲ 59'
- R. Luha ▲ 62'
- T. Tammik ▲ 76'
- C. Mägimets ▲ 80'
- K. Läänelaid ▲ 84'
- A. Viinapuu
- R. Hindriksoo
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 127 - 35 | +92 | 91 | |
| 2 | 36 | 85 - 37 | +48 | 73 | |
| 3 | 36 | 73 - 48 | +25 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 55 | +4 | 58 | |
| 5 | 36 | 67 - 63 | +4 | 56 | |
| 6 | 36 | 80 - 65 | +15 | 53 | |
| 7 | 36 | 51 - 82 | -31 | 40 | |
| 8 | 36 | 35 - 98 | -63 | 28 | |
| 9 | 36 | 38 - 82 | -44 | 28 | |
| 10 | 36 | 39 - 89 | -50 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
67Ghi được59
63Thủng lưới55
1.86Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai27