Tartu Santos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kiviõli Irbis

Tartu Santos vs Kiviõli Irbis

Tỷ số chung cuộc: Tartu Santos 0-2 Kiviõli Irbis tại Esiliiga A, 26 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tartu Santos thắng 2, hòa 0, Kiviõli Irbis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Tamme staadion, Tartu
Trọng tài
E. Tarkus
Phong độ
LLWWD Tartu Santos
LLLWW Kiviõli Irbis
  1. 16' E. Vares M. Laas
  2. 18' 0-1 A. Mamontov
  3. HT0-1
  4. 47' 0-2 A. Mamontov
  5. 59' A. Hlobõstin N. Lõsanov
  6. 61' A. Vool E. Vares
  7. 69' K. Davidenko E. Grigorjev
  8. 82' L. Ott J. Võrno
  9. 82' A. Tjunin A. Mamontov
  10. 90'+1 A. Tihhonov V. Gussev
  11. FT0-2

Đội hình

Tartu Santos HLV: M. Laas
  1. E. Ojaste
  2. S. Roops
  3. K. Kallandi
  4. Eero Eessaar
  5. J. Võrno ▼ 82'
  6. K. Laas
  7. J. Kartsep
  8. K. Õigus
  9. A. Alve
  10. M. Laas ▼ 16'
  11. A. Meinhard

Dự bị 5

  1. E. Vares ▲ 16'
  2. A. Vool ▲ 61'
  3. L. Ott ▲ 82'
  4. K. Vidaja
  5. R. Sütt
Kiviõli Irbis HLV: E. Šteinberg
  1. M. Suhhomjatnikov
  2. S. Russakov
  3. S. Kostin
  4. D. Suvorikov
  5. E. Grigorjev ▼ 69'
  6. A. Verst
  7. A. Mamontov ▼ 82'
  8. A. Makarov
  9. S. Starovoitov
  10. N. Lõsanov ▼ 59'
  11. V. Gussev ▼ 90'

Dự bị 4

  1. A. Hlobõstin ▲ 59'
  2. K. Davidenko ▲ 69'
  3. A. Tjunin ▲ 82'
  4. A. Tihhonov ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flora II
36 76 - 40 +36 72
2
FCI Levadia II
36 118 - 57 +61 71
3
FCI Tallinn II
36 108 - 48 +60 66
4
Rakvere Tarvas
36 52 - 53 -1 47
5
Nõmme Kalju II
36 50 - 56 -6 46
6
Tallinna Kalev
36 47 - 59 -12 46
7
Kiviõli Irbis
36 60 - 87 -27 44
8
Tartu Santos
36 56 - 83 -27 42
9
Vändra
36 43 - 80 -37 38
10
FC Kuressaare
36 48 - 95 -47 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
56Ghi được60
83Thủng lưới87
1.56Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu