Puuma
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kiviõli Irbis

Puuma vs Kiviõli Irbis

Tỷ số chung cuộc: Puuma 4-2 Kiviõli Irbis tại Esiliiga A, 27 tháng 9, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puuma thắng 3, hòa 3, Kiviõli Irbis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Trọng tài
M. Martin
Phong độ
LLLLL Puuma
LLLWW Kiviõli Irbis
  1. 25' N. Lõsanov 1-0
  2. 31' 1-1 T. Starkopf
  3. 45'+1 A. Filimonov 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' A. Lõsanov E. Ratnikov
  6. 46' T. Gurbanov S. Zabelo
  7. 49' 2-2 T. Starkopf
  8. 52' A. Lõsanov 3-2
  9. 57' K. Vinogradov A. Filimonov
  10. 83' N. Lõsanov 4-2
  11. 90'+1 N. Jetskalo M. Dubinin
  12. FT4-2

Đội hình

Puuma HLV: D. Krasilnikov
  1. A. Boldõrev
  2. I. Kisel
  3. R. Mamedov
  4. E. Ratnikov ▼ 46'
  5. A. Filimonov ▼ 57'
  6. M. Dubinin ▼ 90'
  7. V. Sinyavskiy
  8. O. Kaljurand
  9. Y. Dmitriev
  10. P. Apalinski
  11. N. Lõsanov

Dự bị 5

  1. A. Lõsanov ▲ 46'
  2. K. Vinogradov ▲ 57'
  3. N. Jetskalo ▲ 90'
  4. A. Pankevitšjus
  5. N. Stepanov
Kiviõli Irbis HLV: E. Šteinberg
  1. D. Vorobjov
  2. A. Moskaljov
  3. J. Hepner
  4. D. Suvorikov
  5. D. Šelehhov
  6. S. Zabelo ▼ 46'
  7. D. Kirilov
  8. E. Šteinberg
  9. M. Meshcheryakov
  10. A. Smetanin
  11. T. Starkopf

Dự bị 2

  1. T. Gurbanov ▲ 46'
  2. A. Zelentsov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia II
36 94 - 41 +53 70
2
Lokomotiv
36 80 - 39 +41 69
3
Flora II
36 56 - 54 +2 57
4
Rakvere Tarvas
36 68 - 58 +10 56
5
Tartu SK 10
36 58 - 67 -9 54
6
Tammeka II
36 70 - 57 +13 52
7
Vändra
36 61 - 55 +6 46
8
Tulevik
36 46 - 57 -11 46
9
Puuma
36 40 - 91 -51 29
10
Kiviõli Irbis
36 60 - 114 -54 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
40Ghi được60
91Thủng lưới114
1.11Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới2
26Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu