Flora II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Orbiit

Flora II vs Orbiit

Tỷ số chung cuộc: Flora II 0-4 Orbiit tại Esiliiga A, 15 tháng 6, 2013. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 1, hòa 0, Orbiit thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
A. Le Coq Arena I muru, Tallinn
Trọng tài
J. Roos
Phong độ
DWLWL Flora II
WWLDW Orbiit
  1. 12' 0-1 M. Bazyukin
  2. 28' 0-2 D. Vnukov
  3. 38' 0-3 D. Vnukov11m
  4. HT0-3
  5. 46' J. Kukebal T. Paavo
  6. 51' 0-4 N. Volkov
  7. 57' M. Kase S. Lepik
  8. 57' Raido Leokin Rando Leokin
  9. 62' V. Smolin N. Volkov
  10. 78' Eric Pärn K. Reitalu
  11. 81' I. Šaškov M. Babjak
  12. 85' M. Pajunurm J. Saliste
  13. FT0-4

Đội hình

Flora II HLV: N. Hurt
  1. V. Gurnik
  2. R. Piir
  3. M. Mütt
  4. K. Aloe
  5. K. Mataloja
  6. E. Kubber
  7. K. Reitalu ▼ 78'
  8. J. Saliste ▼ 85'
  9. Rando Leokin ▼ 57'
  10. T. Paavo ▼ 46'
  11. S. Lepik ▼ 57'

Dự bị 6

  1. J. Kukebal ▲ 46'
  2. M. Kase ▲ 57'
  3. Raido Leokin ▲ 57'
  4. Eric Pärn ▲ 78'
  5. M. Pajunurm ▲ 85'
  6. M. Karofeld
Orbiit HLV: V. Nesterenko
  1. V. Smelkov
  2. A. Zahharenkov
  3. B. Gritsjuk
  4. N. Volkov ▼ 62'
  5. D. Smirnov
  6. M. Bazyukin
  7. D. Vnukov
  8. M. Babjak ▼ 81'
  9. S. Bazjukin
  10. S. Paltsev
  11. V. Kutuzov

Dự bị 2

  1. V. Smolin ▲ 62'
  2. I. Šaškov ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia II
36 94 - 41 +53 70
2
Lokomotiv
36 80 - 39 +41 69
3
Flora II
36 56 - 54 +2 57
4
Rakvere Tarvas
36 68 - 58 +10 56
5
Tartu SK 10
36 58 - 67 -9 54
6
Tammeka II
36 70 - 57 +13 52
7
Vändra
36 61 - 55 +6 46
8
Tulevik
36 46 - 57 -11 46
9
Puuma
36 40 - 91 -51 29
10
Kiviõli Irbis
36 60 - 114 -54 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
56Ghi được80
54Thủng lưới39
1.56Bàn thắng mỗi trận2.22
5Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu