Puuma
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tartu SK 10

Puuma vs Tartu SK 10

Tỷ số chung cuộc: Puuma 0-2 Tartu SK 10 tại Esiliiga A, 25 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Puuma thắng 3, hòa 0, Tartu SK 10 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Trọng tài
T. Nõmmiste
Phong độ
LLLLL Puuma
LWWWD Tartu SK 10
  1. 31' P. Marin K. Vinogradov
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 O. Perlin
  4. 59' M. Gassimov A. Filimonov
  5. 59' S. Bilinski R. Rump
  6. 59' V. Berzinš A. Järva
  7. 77' I. Valge J. Roosimets
  8. 80' 0-2 T. Laurson
  9. 90' K. Koppel R. Daniljuk
  10. 90' M. Mikheim A. Mamontov
  11. FT0-2

Đội hình

Puuma HLV: D. Krasilnikov
  1. K. Jädal
  2. J. Roosimets ▼ 77'
  3. E. Heintare
  4. V. Kurlõtškin
  5. R. Rump ▼ 59'
  6. S. Teino
  7. A. Filimonov ▼ 59'
  8. N. Tšernei
  9. K. Vinogradov ▼ 31'
  10. A. Järva ▼ 59'
  11. V. Mališauskas

Dự bị 7

  1. P. Marin ▲ 31'
  2. M. Gassimov ▲ 59'
  3. S. Bilinski ▲ 59'
  4. V. Berzinš ▲ 59'
  5. I. Valge ▲ 77'
  6. D. Danilov
  7. H. Tammerik
Tartu SK 10 HLV: A. Borissov
  1. S. Serdjuk
  2. A. Borissov
  3. R. Aleksejev
  4. T. Joosep
  5. R. Daniljuk ▼ 90'
  6. T. Laurson
  7. K. Raave
  8. A. Mamontov ▼ 90'
  9. V. Vallades
  10. O. Perlin
  11. A. Pruttšenko

Dự bị 6

  1. K. Koppel ▲ 90'
  2. M. Mikheim ▲ 90'
  3. D. Serikov
  4. E. Ojaste
  5. Francisco Marques
  6. M. Gutak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được65
61Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu