Trận đấu
61
Bàn thắng mỗi trận
6.34
Cả hai cùng ghi bàn
45.9%
Trên 2.5 bàn
86.89%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 32 | 52.46% |
| Hòa | 8 | 13.11% |
| Thắng sân khách | 21 | 34.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Team Helm | 32 | 16 |
| 2 | Tammeka | 24 | 8 |
| 3 | Laagri | 21 | 7 |
| 4 | Trans Narva | 20 | 5 |
| 5 | Tallinna Kalev | 18 | 6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Flora II | 0 | 0 |
| 2 | Trans Narva | 0 | 0 |
| 3 | Vigri Maarjamäe | 0 | 0 |
| 4 | FC Kohvile | 1 | 1 |
| 5 | FC Levadia Tallinn | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 59 | 2 | 96.72% |
| 1.5 | 58 | 3 | 95.08% |
| 2.5 | 53 | 8 | 86.89% |
| 3.5 | 48 | 13 | 78.69% |
| 4.5 | 41 | 20 | 67.21% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 27 | 3 | 0 |
| Hòa | 5 | 4 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 17 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 4 – 1 | 4 | 6.56% |
| 8 – 0 | 4 | 6.56% |
| 0 – 8 | 3 | 4.92% |
| 2 – 2 | 3 | 4.92% |
| 4 – 2 | 3 | 4.92% |
| 0 – 0 | 2 | 3.28% |
| 0 – 10 | 2 | 3.28% |
| 0 – 2 | 2 | 3.28% |
| 0 – 6 | 2 | 3.28% |
| 1 – 1 | 2 | 3.28% |